Bọng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bọc chứa chất nước trong cơ thể người và một số động vật.
Ví dụ:
Bác sĩ bảo đó chỉ là bọng nước do ma sát, không đáng lo.
2.
danh từ
(thường nói bọng ong) Khúc gỗ hình trụ rỗng, bịt kín hai đầu, chừa lỗ nhỏ cho ong vào làm tổ.
Ví dụ:
Ở bìa rừng, anh thợ rừng gác mấy bọng ong lên cao để dẫn dụ đàn ong về.
Nghĩa 1: Bọc chứa chất nước trong cơ thể người và một số động vật.
1
Học sinh tiểu học
- Con cá bị bệnh nên trong bụng có một cái bọng nước.
- Bé lỡ cắn trúng, trên môi nổi một cái bọng nhỏ.
- Con ốc sên sưng lên, trông như có bọng ở thân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi va chạm, cánh tay nó xuất hiện một bọng nước lấp lánh dưới da.
- Con ếch bị ký sinh, trong ổ bụng hình thành một bọng chứa dịch.
- Bạn ấy nói vết bỏng phồng rộp thành bọng, chạm vào thấy rát.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ bảo đó chỉ là bọng nước do ma sát, không đáng lo.
- Nhìn bản chụp siêu âm, tôi thấy một bọng dịch lơ lửng như mặt trăng nhỏ trong khoang bụng.
- Lần dã ngoại ấy, đôi giày mới cọ gót đến bật bọng, mỗi bước đi như dẫm lên than nóng.
- Ở phòng thí nghiệm, họ mô tả bọng tiết ở mô cá như những túi nhỏ, mỏng tang và mong manh.
Nghĩa 2: (thường nói bọng ong) Khúc gỗ hình trụ rỗng, bịt kín hai đầu, chừa lỗ nhỏ cho ong vào làm tổ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội treo một cái bọng ong trên cây vải.
- Những chú ong bay ra vào lỗ nhỏ ở bọng ong.
- Bọng ong bằng khúc gỗ rỗng, ong ở bên trong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người nuôi ong khoét lỗ rất khéo để bọng ong thông thoáng mà vẫn kín.
- Trong rừng, vài bọng ong treo lơ lửng như ống sáo gỗ, thơm mùi mật.
- Bọng ong làm bằng thân gỗ rỗng, hai đầu bịt kín để ong yên tâm làm tổ.
3
Người trưởng thành
- Ở bìa rừng, anh thợ rừng gác mấy bọng ong lên cao để dẫn dụ đàn ong về.
- Chiều xuống, bọng ong im như nín thở, chỉ còn tiếng vỗ cánh thưa thớt qua lỗ cửa nhỏ.
- Người xưa dùng bọng ong bằng gỗ rừng, giữ mùi nhựa để ong nhớ đường về tổ.
- Mùa mật, cả dãy bọng ong treo dọc triền nương, mùi ngọt thoảng từ kẽ gỗ khiến người qua đường cũng thấy lâng lâng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe, ví dụ như "bọng nước" trên da.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết y khoa hoặc sinh học khi mô tả cấu trúc cơ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết tự nhiên hoặc cơ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học và sinh học khi nói về cấu trúc cơ thể hoặc tổ ong.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản khoa học hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chính xác về cấu trúc cơ thể hoặc tổ ong.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc sinh học.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác như "bọng nước".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bọc" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "bọc" ở chỗ "bọng" thường chứa chất lỏng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bọng nước", "bọng ong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("bọng lớn"), động từ ("vỡ bọng"), hoặc lượng từ ("một bọng").

Danh sách bình luận