Bỏm bẻm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả kiểu nhai lâu, thong thả, miệng không mở to.
Ví dụ :
Ông lão bỏm bẻm nhai trầu bên bậc thềm.
Nghĩa: Từ gợi tả kiểu nhai lâu, thong thả, miệng không mở to.
1
Học sinh tiểu học
- Ông cụ ngồi hiên nhà, bỏm bẻm nhai trầu.
- Bạn nhỏ nhìn bà nội bỏm bẻm nhai miếng bánh mềm.
- Con dê đứng dưới gốc cây, bỏm bẻm nhai lá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ ra chơi, thầy giám thị vừa trông sân vừa bỏm bẻm nhai trầu, rất ung dung.
- Bà ngoại ngồi tựa cửa, bỏm bẻm nhai kẹo lạc, nghe radio phát bản tin chiều.
- Con bò thảnh thơi trên bờ đê, bỏm bẻm nhai lại, mắt lim dim như đang mơ.
3
Người trưởng thành
- Ông lão bỏm bẻm nhai trầu bên bậc thềm.
- Chiều muộn, bà cụ bỏm bẻm nhai miếng cau, tiếng quạt mo phe phẩy nghe thân thuộc.
- Anh lái đò bỏm bẻm nhai kẹo gừng, để gió sông làm dịu cơn mệt.
- Giữa phiên chợ, cụ bà bỏm bẻm nhai trầu, mắt dõi theo dòng người đi qua như đã quá quen thuộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhai của ai đó một cách thong thả, không vội vàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về hành động nhai.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thong thả, chậm rãi, không vội vàng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động nhai một cách thong thả, không vội vàng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả hành động ăn uống khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành động nhai khác như "nhóp nhép" hay "nhai nhóp nhép".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả hành động nhai.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nhai bỏm bẻm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (nhai), có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, khá).

Danh sách bình luận