Tóp tép
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng như tiếng nhai thong thả vật mềm.
Ví dụ:
Anh nhai miếng bánh chưng tóp tép bên mâm cỗ.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng như tiếng nhai thong thả vật mềm.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nhai miếng khoai chín tóp tép bên bếp lửa.
- Em bé ngậm miếng bánh mềm, nhai tóp tép rất vui tai.
- Con mèo gặm miếng cá, miệng kêu tóp tép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy vừa đọc sách vừa nhai kẹo dẻo tóp tép, nghe rất rành rọt trong lớp yên tĩnh.
- Trời mưa rả rích, bà ngoại nhai trầu tóp tép, gian bếp ấm hẳn lên.
- Thằng Tí ngồi xem bóng đá, nhai hạt dẻ rang tóp tép, mùi thơm lan cả phòng.
3
Người trưởng thành
- Anh nhai miếng bánh chưng tóp tép bên mâm cỗ.
- Đêm vắng, tiếng mẹ nhai miếng xôi tóp tép nghe mà thấy nhà còn đủ hơi ấm.
- Chị ngồi hiên nhà, nhai miếng chè lam tóp tép, để ký ức làng xưa chảy chậm trong miệng.
- Ông cụ nhẩn nha nhai trầu tóp tép, từng âm nhỏ gõ nhịp vào khoảng thời gian tĩnh lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ mô phỏng tiếng như tiếng nhai thong thả vật mềm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tóp tép | nhẹ, tượng thanh/khẩu ngữ, trung tính-hơi bông đùa Ví dụ: Anh nhai miếng bánh chưng tóp tép bên mâm cỗ. |
| nhóp nhép | mạnh hơn, khẩu ngữ, nghe ướt và dai Ví dụ: Nhai kẹo dẻo nghe nhóp nhép. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh nhai thức ăn, tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác cụ thể về âm thanh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, thong thả, không vội vã.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, mang tính mô phỏng âm thanh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh âm thanh cụ thể trong giao tiếp hoặc văn chương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động nhai hoặc ăn uống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh tóp tép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc động từ chỉ hành động nhai, ví dụ: "nhai tóp tép".

Danh sách bình luận