Ngấu nghiến
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Ăn hay đọc) rất nhanh và mải miết, chỉ cốt cho được nhiều trong thời gian ngắn nhất.
Ví dụ:
Anh ấy đọc bản báo cáo ngấu nghiến để kịp buổi họp.
Nghĩa: (Ăn hay đọc) rất nhanh và mải miết, chỉ cốt cho được nhiều trong thời gian ngắn nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy ăn chiếc bánh ngấu nghiến vì quá đói.
- Em đọc truyện tranh ngấu nghiến, lật trang nào cũng chăm chú.
- Thằng Bờm ôm bắp ngô, vừa đi vừa ăn ngấu nghiến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ thể dục, Nam uống sữa ngấu nghiến như thể chưa từng được uống.
- Lan mượn cuốn tiểu thuyết mới rồi đọc ngấu nghiến đến quên cả giờ cơm.
- Thằng em đói meo, thấy bát mì là ăn ngấu nghiến, chẳng buồn ngẩng đầu.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đọc bản báo cáo ngấu nghiến để kịp buổi họp.
- Về đến nhà, tôi ăn ngấu nghiến phần cơm nguội, như để lấp đầy khoảng trống trong bụng lẫn trong ngày.
- Cô sinh viên ôm chồng sách, đọc ngấu nghiến qua đêm như nuốt vội thời gian còn lại trước kỳ thi.
- Giữa phố đêm, người công nhân ngồi bên xe hủ tiếu, ăn ngấu nghiến rồi lại vội vã trở vào ca làm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Ăn hay đọc) rất nhanh và mải miết, chỉ cốt cho được nhiều trong thời gian ngắn nhất.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngấu nghiến | Mạnh; khẩu ngữ; sắc thái bản năng, vồ vập, thiếu nhẫn nhã Ví dụ: Anh ấy đọc bản báo cáo ngấu nghiến để kịp buổi họp. |
| ngốn ngấu | Mạnh; khẩu ngữ; thô mộc, vồ vập Ví dụ: Anh ấy đọc ngốn ngấu cả cuốn sách trong một đêm. |
| ngốn nghiến | Mạnh; khẩu ngữ; nhấn nhá cảm giác dữ dội, hơi thô Ví dụ: Cậu bé ăn ngốn nghiến vì quá đói. |
| ngấu ngấu | Khẩu ngữ; nhẹ hơn “ngấu nghiến”, vẫn gấp gáp Ví dụ: Nó ăn ngấu ngấu bát mì. |
| nhẩn nha | Nhẹ; khẩu ngữ; thong thả, ung dung Ví dụ: Ông cụ nhẩn nha đọc sách bên ấm trà. |
| từ tốn | Trung tính; trang trọng hơn; chậm rãi, có kiểm soát Ví dụ: Cô ấy đọc từ tốn để nắm chắc nội dung. |
| chậm rãi | Trung tính; mô tả tốc độ chậm, điềm tĩnh Ví dụ: Cậu bé ăn chậm rãi, thưởng thức từng miếng. |
| ung dung | Trung tính; nhấn mạnh thái độ thảnh thơi, không vội Ví dụ: Anh ăn ung dung giữa cuộc trò chuyện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động ăn uống hoặc đọc sách một cách nhanh chóng và say mê.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không phù hợp với phong cách trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về sự say mê hoặc vội vã.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự say mê, vội vã hoặc thiếu kiên nhẫn.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng và mải miết trong hành động.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tốc độ khác như "vội vàng" nhưng "ngấu nghiến" nhấn mạnh sự say mê.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả cách thức thực hiện hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ chính trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ăn ngấu nghiến", "đọc ngấu nghiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động như "ăn", "đọc".

Danh sách bình luận