Húp
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tự đưa thức ăn lỏng vào mồm bằng cách kể môi vào miệng vật đựng và hút mạnh dần từng ít một.
2.
tính từ
(thường dùng phụ sau sưng) Phồng to lên một cách không bình thường, gây cảm giác nặng nề, khó chịu Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tự đưa thức ăn lỏng vào mồm bằng cách kể môi vào miệng vật đựng và hút mạnh dần từng ít một.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| húp | Hành động ăn chất lỏng (canh, súp, cháo) một cách nhanh chóng, đôi khi tạo tiếng động, mang sắc thái dân dã, thân mật hoặc đôi khi hơi thiếu lịch sự tùy ngữ cảnh. Ví dụ: |
| hút | Trung tính, dùng cho hành động đưa chất lỏng hoặc vật nhỏ vào miệng/ống bằng lực hút. Ví dụ: Anh ấy hút một ngụm nước trà. |
Nghĩa 2: (thường dùng phụ sau sưng) Phồng to lên một cách không bình thường, gây cảm giác nặng nề, khó chịu
Từ đồng nghĩa:
sưng
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| húp | Diễn tả trạng thái sưng tấy, phồng to quá mức, thường gây cảm giác nặng nề, khó chịu. Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự biến dạng. Ví dụ: |
| sưng | Trung tính, mô tả trạng thái phồng to do viêm nhiễm, chấn thương hoặc bệnh lý. Ví dụ: Mắt anh ấy bị sưng vì thiếu ngủ. |
| xẹp | Trung tính, mô tả trạng thái trở lại kích thước ban đầu, không còn phồng, căng. Ví dụ: Vết sưng đã xẹp dần sau khi bôi thuốc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động ăn uống, đặc biệt là khi ăn súp hoặc cháo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả chi tiết sinh hoạt đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động ăn uống trong bối cảnh thân mật.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Có thể thay thế bằng "uống" trong một số trường hợp để tăng tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "uống" trong một số ngữ cảnh.
- "Húp" thường gợi hình ảnh cụ thể hơn, liên quan đến cách thức ăn uống.
- Chú ý không dùng "húp" khi không có yếu tố chất lỏng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ: Làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với phụ từ như "sưng" để tạo thành tính từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "húp cháo", "húp nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thức ăn lỏng (cháo, nước) và phụ từ (sưng) để tạo thành tính từ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
