Nhấm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cắn nhẹ từng ít một (thường là bằng răng của).
Ví dụ: Anh nhấm miếng chanh để át mùi tanh.
Nghĩa: Cắn nhẹ từng ít một (thường là bằng răng của).
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo nhấm miếng cá rất nhỏ.
  • Bé nhấm quả nho cho đỡ chán miệng.
  • Ông nhấm miếng bánh rồi mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy ngồi nhấm lát táo, vừa đọc truyện tranh.
  • Lan nhấm kẹo bạc hà để tỉnh táo trước giờ kiểm tra.
  • Trong giờ ra chơi, Minh nhấm từng hạt hướng dương, nghe lách tách vui tai.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhấm miếng chanh để át mùi tanh.
  • Cô nhấm ngụm rượu, để vị chát thấm dần nơi đầu lưỡi.
  • Ông lão ngồi hiên nhà, nhấm miếng trầu, nhìn khói chiều lững thững.
  • Giữa cuộc trò chuyện dài, tôi chỉ nhấm vài hạt đậu phộng, giữ miệng nhàn mà lòng vẫn tỉnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cắn nhẹ từng ít một (thường là bằng răng của).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nuốt chửng ngốn
Từ Cách sử dụng
nhấm Diễn tả hành động ăn/uống chậm rãi, từ tốn, từng chút một, thường để thưởng thức hương vị. Ví dụ: Anh nhấm miếng chanh để át mùi tanh.
nhấm nháp Diễn tả hành động ăn/uống chậm rãi, từ tốn, từng chút một, thường để thưởng thức hương vị. Ví dụ: Cô ấy nhấm nháp từng miếng bánh nhỏ.
nhâm nhi Diễn tả hành động ăn/uống chậm rãi, thư thái, để thưởng thức hương vị hoặc tận hưởng khoảnh khắc. Ví dụ: Ông cụ nhâm nhi chén trà nóng bên hiên nhà.
nuốt chửng Diễn tả hành động ăn nhanh, nuốt trọn, không nhai kỹ hoặc không thưởng thức, thường do đói hoặc vội vàng. Ví dụ: Anh ta đói đến mức nuốt chửng cả ổ bánh mì.
ngốn Diễn tả hành động ăn rất nhiều, rất nhanh, thường là thô tục hoặc không kiểm soát. Ví dụ: Con chó ngốn hết bát cơm trong chớp mắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động ăn uống nhẹ nhàng, từ tốn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh tinh tế, nhẹ nhàng trong miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, từ tốn, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động ăn uống nhẹ nhàng, từ tốn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống thân mật, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cắn" nhưng "nhấm" nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhấm nháp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đồ ăn hoặc thức uống, ví dụ: "nhấm bánh", "nhấm trà".