Nhâm nhi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Nhâm nháp.
Ví dụ : Tôi nhâm nhi ly cà phê buổi sớm, thấy ngày mới dịu lại.
Nghĩa: (phương ngữ). Nhâm nháp.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội nhâm nhi tách trà nóng ngoài hiên.
  • Bố nhâm nhi chén chè xanh và mỉm cười.
  • Mẹ nhâm nhi miếng bánh, bảo rất thơm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy ngồi nhâm nhi ca cao, nhìn mưa rơi ngoài cửa sổ.
  • Nhóm bạn nhâm nhi trà sữa rồi kể chuyện trường lớp.
  • Tối cuối tuần, cả nhà nhâm nhi bắp rang và xem phim.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhâm nhi ly cà phê buổi sớm, thấy ngày mới dịu lại.
  • Anh bảo cứ nhâm nhi chậm thôi, để vị đắng kịp hoà vào câu chuyện.
  • Họ ngồi ban công, nhâm nhi chút rượu vang và lắng nghe thành phố thở.
  • Giữa buổi làm, tôi nhâm nhi chén trà, cho đầu óc nghỉ một nhịp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thưởng thức đồ ăn, thức uống một cách chậm rãi, thư giãn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất nhẹ nhàng, giải trí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác thư thái, tận hưởng trong miêu tả cảnh sinh hoạt đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thư giãn, tận hưởng.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, thân mật.
  • Thường mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự thưởng thức chậm rãi, thư giãn.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhâm nháp" nhưng "nhâm nhi" thường mang sắc thái tích cực hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ đồ ăn, thức uống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhâm nhi cà phê", "nhâm nhi trà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ uống hoặc thức ăn, ví dụ: "nhâm nhi rượu", "nhâm nhi bánh".
nhâm nháp nhấm nháp thưởng thức nếm hớp tợp uống ăn rượu trà
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt