Hớp

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mở miệng để đưa vào một ít chất nước rồi ngậm ngay lại.
Ví dụ: Anh hớp một ngụm nước cho êm cổ.
2.
danh từ
Lượng chất nước có thể đưa vào miệng mỗi lần hớp.
Ví dụ: Một hớp này chưa đủ làm dịu cổ.
Nghĩa 1: Mở miệng để đưa vào một ít chất nước rồi ngậm ngay lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Con hớp một ngụm nước cho đỡ khát.
  • Bé hớp sữa rồi mỉm cười.
  • Bạn hớp nước cam, môi còn ướt long lanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên đường chạy bộ, tôi hớp một ngụm nước để lấy lại nhịp thở.
  • Cô ấy hớp trà nóng, giữ trong miệng cho bớt bỏng rồi mới nuốt.
  • Giữa giờ học, cậu bạn khẽ hớp nước từ bình, cổ họng dịu hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Anh hớp một ngụm nước cho êm cổ.
  • Nắng gắt quá, tôi hớp ngụm nước mát, nghe vị ngọt lan dọc lưỡi.
  • Cô hớp chút cà phê, giữ lại dưới đầu lưỡi như muốn nghe cửa sổ sáng lên mùi rang.
  • Giữa cuộc trò chuyện căng thẳng, anh chỉ hớp một ngụm rất nhỏ, như để kìm lại lời sắp nói.
Nghĩa 2: Lượng chất nước có thể đưa vào miệng mỗi lần hớp.
1
Học sinh tiểu học
  • Mỗi hớp của em chỉ bằng nửa chiếc muỗng.
  • Bác sĩ dặn uống thuốc từng hớp nhỏ.
  • Bé uống nước từng hớp, không vội vàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cốc nước này chỉ cần vài hớp là cạn.
  • Cậu chia phần nước thành từng hớp đều nhau cho khỏi sặc.
  • Trong trận đấu, mỗi hớp nước như tiếp thêm chút sức.
3
Người trưởng thành
  • Một hớp này chưa đủ làm dịu cổ.
  • Cô bảo giữ nước trong miệng từng hớp, để cảm vị rõ hơn.
  • Ly rượu không dành để tu, chỉ nhâm nhi từng hớp cho câu chuyện mở ra.
  • Những đêm dài, tôi học cách uống nỗi buồn bằng những hớp thật chậm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mở miệng để đưa vào một ít chất nước rồi ngậm ngay lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hớp Hành động uống nhanh, từng ngụm nhỏ, thường khi khát hoặc vội vàng. Ví dụ: Anh hớp một ngụm nước cho êm cổ.
nhấp Trung tính, chỉ hành động uống một lượng rất nhỏ, thường để thưởng thức hoặc thử. Ví dụ: Cô ấy nhấp một ngụm trà nóng.
nốc Khẩu ngữ, mạnh, chỉ hành động uống một lượng lớn chất lỏng một cách nhanh chóng, thường thô tục hoặc vội vã. Ví dụ: Anh ta nốc cạn chai bia trong vài giây.
tu Khẩu ngữ, mạnh, chỉ hành động uống một lượng lớn chất lỏng một cách nhanh chóng, thường không lịch sự. Ví dụ: Cả bọn tu hết mấy chai rượu.
Nghĩa 2: Lượng chất nước có thể đưa vào miệng mỗi lần hớp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hớp Chỉ một lượng chất lỏng rất nhỏ, vừa đủ một lần đưa vào miệng, thường mang tính khẩu ngữ. Ví dụ: Một hớp này chưa đủ làm dịu cổ.
ngụm Trung tính, chỉ một lượng chất lỏng vừa đủ một lần đưa vào miệng. Ví dụ: Anh ấy uống một ngụm nước lớn.
cốc Trung tính, chỉ một lượng chất lỏng lớn hơn nhiều so với "hớp", thường đựng trong vật chứa. Ví dụ: Cô ấy uống hết một cốc sữa.
bát Trung tính, chỉ một lượng chất lỏng lớn hơn nhiều so với "hớp", thường đựng trong vật chứa. Ví dụ: Bà cụ ăn hết một bát cháo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc uống nước hoặc đồ uống khác một cách nhẹ nhàng, từ tốn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết hành động uống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả chi tiết hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, từ tốn trong hành động uống.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động uống một cách nhẹ nhàng, không vội vã.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống đời thường hoặc miêu tả văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "uống" khi không cần nhấn mạnh sự nhẹ nhàng.
  • Khác với "nhấp" ở chỗ "hớp" có thể ngậm lại ngay, còn "nhấp" thường chỉ hành động uống một ít.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hớp" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hớp" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy. Không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "hớp" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hớp nước". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau lượng từ, ví dụ: "một hớp nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "hớp" thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng. Khi là danh từ, nó thường đi kèm với lượng từ như "một" hoặc "vài".
uống nhấp ngụm nuốt nốc mút hút liếm ăn nhai