Ngụm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lượng chất lỏng trong miệng mỗi lần uống.
Ví dụ:
Anh uống một ngụm nước cho đỡ khát.
Nghĩa: Lượng chất lỏng trong miệng mỗi lần uống.
1
Học sinh tiểu học
- Em nhấp một ngụm nước mát sau giờ ra chơi.
- Bé uống một ngụm sữa rồi mỉm cười.
- Mẹ đưa con một ngụm cháo loãng khi con sốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô uống một ngụm trà nóng, hơi ấm lan khắp người.
- Sau khi chạy bộ, mình nốc một ngụm nước, cổ họng dịu lại.
- Cậu nhấp một ngụm cà phê, vị đắng nhẹ làm tỉnh cả buổi sáng.
3
Người trưởng thành
- Anh uống một ngụm nước cho đỡ khát.
- Một ngụm rượu cay làm ấm lồng ngực giữa đêm lạnh.
- Cô giữ một ngụm trà trong miệng, để hương sen thấm dần rồi mới nuốt.
- Sau lời xin lỗi, tôi chỉ còn đủ can đảm nhấp một ngụm nước cho khỏi nghẹn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lượng chất lỏng trong miệng mỗi lần uống.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngụm | Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ một lượng chất lỏng vừa phải được uống một lần. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Anh uống một ngụm nước cho đỡ khát. |
| hớp | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ lượng chất lỏng nhỏ. Ví dụ: Anh ấy uống một hớp nước rồi đi tiếp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc uống nước hoặc đồ uống khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động uống một lượng nhỏ chất lỏng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đồ uống như nước, trà, cà phê.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hớp" nhưng "ngụm" thường chỉ lượng nhỏ hơn.
- Chú ý không dùng "ngụm" cho các chất lỏng không thể uống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ chỉ hành động uống; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ngụm nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) và động từ (uống, nhấp).
