Bóc áo tháo cày
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bóc lột, vơ vét đến cả những thứ cần thiết nhất cho đời sống của người ta.
Ví dụ:
Thuế phí chồng chéo kiểu này là bóc áo tháo cày dân chúng.
Nghĩa: Bóc lột, vơ vét đến cả những thứ cần thiết nhất cho đời sống của người ta.
1
Học sinh tiểu học
- Chủ nợ đến nhà, đòi tiền kiểu bóc áo tháo cày, không chừa cho bác nông dân chút gì để ăn.
- Ông chủ tham lam trả công ít ỏi, bóc áo tháo cày người làm đến mức họ không đủ tiền mua gạo.
- Họ thu phí vô lý, bóc áo tháo cày người dân nghèo, làm ai cũng khổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những khoản phạt chồng chất như cái bẫy, bóc áo tháo cày người lao động đến kiệt sức.
- Giữa mùa dịch, kẻ đầu cơ nâng giá nhu yếu phẩm, bóc áo tháo cày những gia đình khó khăn.
- Chính sách thu phí thiếu nhân văn có thể biến trợ giúp thành gánh nặng, kiểu bóc áo tháo cày người nhận.
3
Người trưởng thành
- Thuế phí chồng chéo kiểu này là bóc áo tháo cày dân chúng.
- Đặt lợi nhuận lên trên cả bát cơm của người làm công, họ vận hành một hệ thống bóc áo tháo cày không chút xấu hổ.
- Những hợp đồng mập mờ, khoản phạt ẩn, tất cả kết lại thành một chiếc lưới bóc áo tháo cày, vét sạch đồng lương tháng.
- Khi quyền lực không bị kiểm soát, nó dễ trượt sang thói bóc áo tháo cày, rút cạn cả phần sống tối thiểu của người khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán về sự bóc lột, vơ vét.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự bóc lột tàn nhẫn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các bài viết phê phán xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ bóc lột tàn nhẫn.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc trung lập.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên cấu trúc để đảm bảo ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ khác có nghĩa tương tự nhưng ít mạnh mẽ hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động bóc lột, vơ vét.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Họ bóc áo tháo cày của dân làng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị bóc lột, ví dụ: "của dân làng", "của người nghèo".

Danh sách bình luận