Bọ mạt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ve nhỏ, thường ở rơm rạ hoặc sống kí sinh trên mình gà, vịt, đốt rất ngứa.
Ví dụ: Đêm đến, bọ mạt từ rơm rạ bò ra cắn râm ran.
Nghĩa: Ve nhỏ, thường ở rơm rạ hoặc sống kí sinh trên mình gà, vịt, đốt rất ngứa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà dọn rơm, thấy bọ mạt bò li ti nên phủi ngay.
  • Con gà hay gãi cánh vì bọ mạt chích làm nó ngứa.
  • Mẹ phơi ổ gà ngoài nắng để đuổi bọ mạt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ổ rơm ẩm là nơi bọ mạt ẩn nấp và chờ cơ hội đốt.
  • Chuồng gà không được vệ sinh sẽ là thiên đường của bọ mạt.
  • Em xịt thuốc quanh ổ vịt vì bọ mạt gây ngứa và khó chịu.
3
Người trưởng thành
  • Đêm đến, bọ mạt từ rơm rạ bò ra cắn râm ran.
  • Bọ mạt nhỏ như hạt bụi, nhưng vết đốt lại khiến cả người bứt rứt.
  • Chỉ khi dỡ ổ gà cũ, tôi mới hiểu vì sao bọ mạt bị nông dân ghét đến thế.
  • Chuồng trại khô ráo và ánh nắng là kẻ thù hiệu quả nhất của bọ mạt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến vệ sinh chuồng trại hoặc khi bị cắn gây ngứa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp, chăn nuôi hoặc y tế công cộng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về côn trùng học hoặc thú y.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực do liên quan đến sự khó chịu và ngứa ngáy.
  • Phong cách trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả cụ thể về loại ve gây hại trong chăn nuôi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ địa điểm như "trong rơm rạ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại côn trùng khác như bọ chét, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại ve không gây ngứa hoặc không sống kí sinh.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về môi trường sống và tác hại của bọ mạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bọ mạt trong rơm rạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "ngứa"), động từ (như "đốt"), hoặc các cụm từ chỉ nơi chốn (như "trong rơm rạ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...