Bộ khuếch đại

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khí cụ làm tăng trị số của một đại lượng nào đó nhờ năng lượng của nguồn ngoài.
Ví dụ : Micro cần bộ khuếch đại để phát tiếng lớn và rõ.
Nghĩa: Khí cụ làm tăng trị số của một đại lượng nào đó nhờ năng lượng của nguồn ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Bộ khuếch đại giúp tiếng micro to hơn trong buổi văn nghệ.
  • Thầy cắm đàn vào bộ khuếch đại để âm thanh vang khắp lớp.
  • Chiếc loa nhỏ mà có bộ khuếch đại thì cả sân đều nghe rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi nối đàn guitar với bộ khuếch đại, âm thanh yếu bỗng trở nên dày và rõ.
  • Trong thí nghiệm, tín hiệu cảm biến rất nhỏ nên phải qua bộ khuếch đại mới đo được.
  • Nhờ bộ khuếch đại, lời nói của MC không bị chìm giữa tiếng ồn của hội trường.
3
Người trưởng thành
  • Micro cần bộ khuếch đại để phát tiếng lớn và rõ.
  • Trong hệ thống âm thanh, bộ khuếch đại là trái tim bơm năng lượng cho tín hiệu yếu.
  • Máy đo sinh học có bộ khuếch đại tín hiệu để không bỏ lỡ những dao động rất nhỏ.
  • Khi nâng cấp dàn karaoke, tôi chọn bộ khuếch đại sạch tiếng để giữ nguyên sắc âm của giọng hát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, học thuật liên quan đến điện tử và âm thanh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành điện tử, viễn thông và âm thanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính kỹ thuật cao.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các thiết bị điện tử hoặc âm thanh cần tăng cường tín hiệu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật để tránh gây khó hiểu.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chức năng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thiết bị khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Khác biệt với "bộ điều chỉnh" ở chỗ không chỉ điều chỉnh mà còn tăng cường tín hiệu.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ không liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bộ khuếch đại âm thanh', 'bộ khuếch đại tín hiệu'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc động từ, ví dụ: 'bộ khuếch đại mạnh', 'sử dụng bộ khuếch đại'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...