Bo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Puốc boa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Puốc boa.
Từ đồng nghĩa:
boa
Từ Cách sử dụng
bo Khẩu ngữ, thân mật, chỉ hành động cho tiền boa. Ví dụ:
boa Khẩu ngữ, thân mật, chỉ hành động cho tiền boa. Ví dụ: Khách hàng thường boa cho nhân viên phục vụ sau bữa ăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt ở miền Nam Việt Nam.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống thường nhật hoặc đối thoại nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần sự chính xác cao.
  • Thường dùng ở miền Nam Việt Nam, có thể không quen thuộc với người từ vùng khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "boa" trong tiếng Anh, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tiền tip" ở chỗ mang sắc thái thân mật hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bo tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng nhận (như "tiền"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (như "nhiều").
bơm hút đẩy tháo xả dẫn chảy múc tát rút

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới