Bộ điệu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dáng, vẻ lộ ra qua cử chỉ, cách đi đứng, nhìn một cách tổng quát.
Ví dụ: Anh bước vào với bộ điệu mệt mỏi sau một ngày dài.
Nghĩa: Dáng, vẻ lộ ra qua cử chỉ, cách đi đứng, nhìn một cách tổng quát.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy bước vào lớp với bộ điệu vui tươi, mắt cười long lanh.
  • Cô giáo đi nhẹ nhàng, bộ điệu thật dịu dàng và ấm áp.
  • Em bé chạy ra sân với bộ điệu hớn hở, tay vẫy lia lịa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó nói không nhiều, nhưng chỉ nhìn bộ điệu là biết đang nôn nao chờ kết quả.
  • Cậu ấy cố tỏ ra bình thản, song bộ điệu lúng túng đã nói hết mọi điều.
  • Trên sân khấu, bộ điệu tự tin của bạn Lan khiến cả lớp lắng nghe.
3
Người trưởng thành
  • Anh bước vào với bộ điệu mệt mỏi sau một ngày dài.
  • Chị không nói lời từ chối, nhưng bộ điệu xa cách đã dựng lên một bức tường mỏng giữa chúng tôi.
  • Ông lão ngồi bên hiên, bộ điệu trầm ngâm như đang lắng nghe tiếng thời gian chảy qua.
  • Nàng cười khẽ, nhưng bộ điệu chừng mực giữ cho cuộc trò chuyện không trượt khỏi giới hạn cần có.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả dáng vẻ, cử chỉ của ai đó trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc phân tích về hành vi con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, cụ thể cho nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan sát, đánh giá về dáng vẻ bên ngoài của một người.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về khen ngợi hay chê bai.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả tổng quát về dáng vẻ, cử chỉ của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao như báo cáo khoa học.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ miêu tả cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dáng điệu" nhưng "bộ điệu" mang nghĩa tổng quát hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bộ điệu của anh ấy", "một bộ điệu lạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "bộ điệu đẹp", "bộ điệu thay đổi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...