Bọ chó
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bọ thân dẹp sống kí sinh trên mình chó để hút máu.
Ví dụ:
Chó nhiễm bọ chó thì cần xử lý vệ sinh và thuốc phù hợp.
Nghĩa: Bọ thân dẹp sống kí sinh trên mình chó để hút máu.
1
Học sinh tiểu học
- Con chó nhà em bị bọ chó bám vào tai, mẹ phải bắt ra.
- Thấy chó gãi liên tục, em biết là có bọ chó ẩn trong lông.
- Cô thú y nói phải tắm thuốc để diệt bọ chó cho cún.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con cún mới nhặt về mang theo cả đám bọ chó, nhìn mà ngứa theo.
- Mùa nồm ẩm, bọ chó sinh sôi nhanh nếu mình lười vệ sinh chuồng.
- Bạn tớ xịt thuốc xong mới dám ôm chó, sợ bọ chó bò sang người.
3
Người trưởng thành
- Chó nhiễm bọ chó thì cần xử lý vệ sinh và thuốc phù hợp.
- Bọ chó không chỉ làm chó ngứa ngáy mà còn là dấu hiệu môi trường nuôi đang có vấn đề.
- Những vết cắn li ti nhắc tôi đừng trì hoãn việc diệt bọ chó, vì chúng sinh sôi rất nhanh.
- Giữ sân vườn khô thoáng và lịch tắm định kỳ là cách chặn bọ chó từ gốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bọ thân dẹp sống kí sinh trên mình chó để hút máu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bọ chó | Trung tính, dùng trong giao tiếp hàng ngày và mô tả khoa học. Ví dụ: Chó nhiễm bọ chó thì cần xử lý vệ sinh và thuốc phù hợp. |
| bọ chét | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chung các loài bọ chét, bao gồm cả bọ chét chó. Ví dụ: Con chó nhà tôi bị rất nhiều bọ chét. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về vấn đề vệ sinh, chăm sóc thú cưng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sinh học, thú y hoặc các bài báo về sức khỏe động vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong tài liệu nghiên cứu về ký sinh trùng hoặc thú y.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là chuyên ngành và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loại ký sinh trùng cụ thể trên chó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc ký sinh trùng.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc chăm sóc thú cưng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại ký sinh trùng khác như ve chó.
- Khác biệt với "ve chó" ở chỗ bọ chó có thân dẹp hơn và thường nhỏ hơn.
- Cần chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh liên quan đến động vật để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bọ chó lớn", "bọ chó nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (bắt, diệt) và lượng từ (một con, nhiều con).

Danh sách bình luận