Bộ chính trị

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ quan lãnh đạo về đường lối của một số tổ chức chính trị, một số chính đảng, do ban chấp hành trung ương cử ra.
Ví dụ: Bộ Chính trị là cơ quan lãnh đạo đường lối của đảng.
Nghĩa: Cơ quan lãnh đạo về đường lối của một số tổ chức chính trị, một số chính đảng, do ban chấp hành trung ương cử ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Bộ Chính trị quyết định những việc quan trọng của đảng.
  • Ở bản tin tối, cô giáo nói Bộ Chính trị vừa họp.
  • Bố bảo Bộ Chính trị vạch ra hướng đi cho đất nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sách giáo dục công dân, Bộ Chính trị được nêu là cơ quan lãnh đạo về đường lối của đảng.
  • Báo viết rằng Bộ Chính trị ban hành nghị quyết để định hướng phát triển vùng.
  • Trong giờ thảo luận, chúng mình nói về vai trò của Bộ Chính trị trong hệ thống chính trị.
3
Người trưởng thành
  • Bộ Chính trị là cơ quan lãnh đạo đường lối của đảng.
  • Khi Bộ Chính trị ban hành nghị quyết, nó thường kéo theo điều chỉnh chính sách ở nhiều cấp.
  • Các quyết định của Bộ Chính trị phản ánh ưu tiên chiến lược của đảng trong từng giai đoạn.
  • Việc nhân sự cấp cao thường được xem xét kỹ lưỡng ở Bộ Chính trị trước khi công bố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc khi nói về cơ cấu tổ chức của đảng phái.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các văn bản chính trị, báo cáo, bài viết phân tích về cơ cấu tổ chức của đảng phái.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về chính trị học, quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính trị và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cơ cấu tổ chức của đảng phái hoặc trong các tài liệu chính trị.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải đề cập đến cơ cấu tổ chức.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ chính trị khác như "ban chấp hành trung ương".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bộ chính trị của đảng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động của tổ chức (như "quyết định", "họp"), hoặc các tính từ chỉ tính chất (như "quan trọng", "cao cấp").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...