Trung ương
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Thuộc bộ phận chính, quan trọng nhất, có tác dụng chi phối các bộ phận xung quanh có liên quan.
Ví dụ:
Lõi trung ương của hệ thống quyết định hướng vận hành.
2.
tính từ
Thuộc cấp lãnh đạo cao nhất, chung cho cả nước.
Ví dụ:
Quyết định trung ương có hiệu lực trên phạm vi cả nước.
3.
tính từ
Thuộc quyền quản lí của các cơ quan trung ương.
Ví dụ:
Đơn vị trung ương chịu trách nhiệm trực tiếp quản lí lĩnh vực này.
4.
danh từ
(thường viết hoa). Ban chấp hành trung ương, uỷ ban trung ương, hoặc cơ quan trung ương (nói tắt); cấp lãnh đạo cao nhất của cả nước.
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Thuộc bộ phận chính, quan trọng nhất, có tác dụng chi phối các bộ phận xung quanh có liên quan.
1
Học sinh tiểu học
- Trục trung ương của bánh xe giúp các nan hoa xoay đều.
- Bộ não là cơ quan trung ương điều khiển cơ thể.
- Trong bông hoa, nhụy ở vị trí trung ương thu hút ong bướm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tim hoạt động như điểm trung ương, đẩy máu đi nuôi toàn bộ cơ thể.
- Trong đội bóng, tiền vệ trung ương giữ nhịp và kết nối các tuyến.
- Hệ thần kinh trung ương điều khiển các phản xạ và hành vi phức tạp.
3
Người trưởng thành
- Lõi trung ương của hệ thống quyết định hướng vận hành.
- Trong doanh nghiệp, văn hoá là trục trung ương, quy tụ những quyết định tưởng như rời rạc.
- Nếu thiếu hạt nhân trung ương, tổ chức dễ tản mạn và mất định hướng.
- Mỗi dự án cần một mục tiêu trung ương để các nhóm không kéo về những phía khác nhau.
Nghĩa 2: Thuộc cấp lãnh đạo cao nhất, chung cho cả nước.
1
Học sinh tiểu học
- Đội tuyển trung ương thi đấu đại diện cho cả nước.
- Cờ được kéo lên trong lễ kỷ niệm do trung ương phát động.
- Cuộc thi trung ương chọn các bạn giỏi nhất từ khắp tỉnh thành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chính sách trung ương được ban hành để áp dụng trên toàn quốc.
- Đoàn vận động viên trung ương diễu hành trong lễ khai mạc.
- Hướng dẫn từ trung ương giúp các địa phương thống nhất cách thực hiện.
3
Người trưởng thành
- Quyết định trung ương có hiệu lực trên phạm vi cả nước.
- Khi trung ương ưu tiên chuyển đổi số, địa phương có thêm động lực hành động.
- Những chương trình do trung ương bảo trợ thường tạo khuôn mẫu cho ngành dưới.
- Kết nối giữa trung ương và địa phương cần dựa trên dữ liệu, không chỉ mệnh lệnh hành chính.
Nghĩa 3: Thuộc quyền quản lí của các cơ quan trung ương.
1
Học sinh tiểu học
- Bệnh viện trung ương do nhà nước quản lí.
- Con đường này do cơ quan trung ương chăm sóc và sửa chữa.
- Bảo tàng trung ương mở cửa cho mọi người tham quan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dự án thuộc ngân sách trung ương được giám sát chặt chẽ.
- Trường trung ương tuyển sinh theo quy định của cơ quan quản lí.
- Tuyến đường trung ương bảo trì theo kế hoạch toàn quốc.
3
Người trưởng thành
- Đơn vị trung ương chịu trách nhiệm trực tiếp quản lí lĩnh vực này.
- Các chương trình thuộc nguồn vốn trung ương phải công khai tiến độ và chi phí.
- Khi hồ sơ chuyển về cấp trung ương, quy trình thẩm định thường kỹ lưỡng hơn.
- Tài sản do trung ương quản lí cần cơ chế phối hợp với địa phương để tránh chồng chéo.
Nghĩa 4: (thường viết hoa). Ban chấp hành trung ương, uỷ ban trung ương, hoặc cơ quan trung ương (nói tắt); cấp lãnh đạo cao nhất của cả nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến chính trị hoặc quản lý nhà nước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, báo cáo, và tài liệu quản lý nhà nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến chính trị hoặc lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực liên quan đến quản lý nhà nước, chính trị và hành chính công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu chính trị và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các cơ quan hoặc cấp lãnh đạo cao nhất của quốc gia.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến chính trị.
- Thường viết hoa khi chỉ các cơ quan cụ thể như "Ban Chấp hành Trung ương".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cấp độ khác như "địa phương" hoặc "cơ sở".
- Chú ý viết hoa khi từ này chỉ các cơ quan cụ thể để tránh hiểu nhầm.
- Người học cần phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trung ương" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Trung ương" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "trung ương" thường đứng ở đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "cơ quan trung ương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Trung ương" thường kết hợp với các danh từ chỉ cơ quan, tổ chức như "ban", "ủy ban", "cơ quan". Khi là tính từ, nó có thể đi kèm với các danh từ chỉ vị trí hoặc cấp bậc.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
