Bình phương

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tích của một số hoặc một biểu thức với chính nó.
Ví dụ: Bình phương là kết quả khi một số tự nhân với chính nó.
2.
động từ
Lấy một số hoặc một biểu thức nhân với chính nó.
Ví dụ: Bạn chỉ cần bình phương tham số này là ra kết quả.
Nghĩa 1: Tích của một số hoặc một biểu thức với chính nó.
1
Học sinh tiểu học
  • Bình phương của năm là hai mươi lăm.
  • Trong vở, em viết: bình phương của mười là một trăm.
  • Cô giáo nói: bình phương của số âm cũng ra số dương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài toán hỏi bình phương của x nên mình thay x vào rồi tính.
  • Đồ thị cho thấy bình phương của khoảng cách tăng nhanh hơn khoảng cách.
  • Trong công thức diện tích hình vuông, cạnh bình phương chính là số đo diện tích.
3
Người trưởng thành
  • Bình phương là kết quả khi một số tự nhân với chính nó.
  • Trong tài chính, sai số bình phương nhỏ có thể che giấu xu hướng lớn hơn.
  • Khi mô hình hoá, ta tối thiểu hoá tổng sai lệch bình phương để đường khớp dữ liệu tốt hơn.
  • Cái giá của sự hấp tấp đôi khi tăng lên theo bình phương của sự chủ quan.
Nghĩa 2: Lấy một số hoặc một biểu thức nhân với chính nó.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bình phương số ba để được chín.
  • Bạn nhớ bình phương cạnh hình vuông trước khi tính diện tích.
  • Thầy dặn: hãy bình phương cả hai vế của phương trình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Muốn khử căn, ta bình phương hai vế rồi rút gọn.
  • Nhớ bình phương biến trước khi thế vào hàm bậc hai.
  • Khi mô phỏng, mình bình phương sai lệch để phạt lỗi lớn nhiều hơn.
3
Người trưởng thành
  • Bạn chỉ cần bình phương tham số này là ra kết quả.
  • Trong báo cáo, chúng tôi bình phương chuẩn sai để tính phương sai.
  • Khi tranh luận, đừng bình phương định kiến của mình bằng cách lập lại nó to hơn.
  • Đôi khi ta bình phương nỗi sợ, rồi chính nó trở thành bức tường không vượt qua nổi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là toán học và khoa học tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành kỹ thuật liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa toán học liên quan đến việc nhân một số với chính nó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc khoa học.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng trong các phép toán phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ toán học khác như "lập phương".
  • Khác biệt với "căn bậc hai" về mặt toán học.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (lớn, nhỏ). Động từ: Thường đi kèm với danh từ (số, biểu thức) hoặc trạng từ (nhanh chóng, chính xác).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...