Bình địa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đất bằng; thường dùng để chỉ cảnh cả một vùng bị tàn phá nặng nề, không còn có nhà cửa, cây cối.
Ví dụ:
Sau đợt oanh tạc, cả thị trấn thành bình địa.
Nghĩa: Đất bằng; thường dùng để chỉ cảnh cả một vùng bị tàn phá nặng nề, không còn có nhà cửa, cây cối.
1
Học sinh tiểu học
- Sau cơn bão lớn, cả xóm như biến thành bình địa, chỉ còn đất trống.
- Trên tivi, con thấy một vùng bị cháy, giờ thành bình địa, không còn cây nào.
- Ông kể ngày xưa chiến tranh, nhiều làng hóa thành bình địa, nhà cửa bay hết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận lũ quét, bờ sông vốn xanh rợp giờ trơ trọi như bình địa.
- Bài báo nói khu rừng bị khai thác bừa bãi, để lại một khoảng bình địa xót xa.
- Một cú sạt lở đã biến sườn đồi vốn nhấp nhô thành bình địa đầy bùn đất.
3
Người trưởng thành
- Sau đợt oanh tạc, cả thị trấn thành bình địa.
- Nhìn bãi công trình bị ủi sạch, tôi bất giác thấy cái lạnh của một bình địa không ký ức.
- Có những cuộc chia ly san phẳng ký ức, để lòng người thành bình địa trước tương lai.
- Khi thiên tai đi qua, tiếng chim im bặt, chỉ còn một bình địa loang lổ vết bùn và gạch vụn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hậu quả của thiên tai hoặc chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự tàn phá.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các báo cáo địa lý hoặc môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mất mát, tàn phá nghiêm trọng.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ tàn phá của một sự kiện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm trọng hoặc không liên quan đến sự tàn phá.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa hình khác như "đồng bằng".
- Khác biệt với "hoang tàn" ở chỗ nhấn mạnh vào sự bằng phẳng sau tàn phá.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vùng bình địa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "rộng lớn"), động từ (như "trở thành"), hoặc lượng từ (như "một vùng").

Danh sách bình luận