Bình chú

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Phê bình và chú thích.
Ví dụ: Biên tập viên bình chú bản thảo trước khi in.
Nghĩa: (ít dùng). Phê bình và chú thích.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô bình chú đoạn thơ để chúng tớ hiểu rõ từng câu.
  • Cô giáo bình chú bức tranh, chỉ ra chỗ hay và ghi chú ý.
  • Trong sách, người biên soạn bình chú vài từ khó để chúng mình dễ đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ văn, cô bình chú bài thơ, giải thích ẩn dụ và nêu nhận xét về giọng điệu.
  • Bạn lớp trưởng bình chú đoạn truyện, vừa chỉ ra lỗi logic vừa ghi chú nghĩa của từ cổ.
  • Thầy hướng dẫn bình chú bài viết, thêm nhận định ngắn ở lề để bọn mình tham khảo.
3
Người trưởng thành
  • Biên tập viên bình chú bản thảo trước khi in.
  • Trong công trình nghiên cứu, tác giả bình chú các trích dẫn, vừa phân tích độ tin cậy vừa ghi nguồn cụ thể.
  • Người dịch cẩn thận bình chú những chỗ đa nghĩa, để người đọc không lạc vào hiểu lầm.
  • Đêm muộn, tôi ngồi bình chú tập thơ cũ, viết vài dòng nhận định xen giữa những dấu ngoặc vuông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật hoặc văn bản nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phê bình văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu, đặc biệt là văn học và ngôn ngữ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phân tích, đánh giá và giải thích chi tiết.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân tích và giải thích sâu sắc một vấn đề hoặc tác phẩm.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì tính chất trang trọng và chuyên môn.
  • Thường đi kèm với các tài liệu hoặc tác phẩm cần sự giải thích chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bình luận" do sự tương đồng về ý nghĩa.
  • Khác biệt ở chỗ "bình chú" thường đi kèm với chú thích chi tiết hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bình chú tác phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tác phẩm, bài viết) và trạng từ (đã, đang, sẽ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...