Biền thể

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; ít dùng) Thể văn biền ngẫu.
Ví dụ: Biền thể, một thể văn biền ngẫu cổ, từng là đỉnh cao của nghệ thuật ngôn từ trong văn học Việt Nam.
Nghĩa: (cũ; ít dùng) Thể văn biền ngẫu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bà kể ngày xưa có kiểu văn biền thể, câu chữ rất đẹp và cân đối.
  • Trong sách cổ tích, đôi khi có những đoạn văn viết theo biền thể, đọc lên nghe rất êm tai.
  • Biền thể là một cách viết văn đặc biệt, làm cho bài văn có vần điệu và nhịp nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Biền thể là một phong cách văn chương cổ, đặc trưng bởi sự đối xứng và hài hòa trong cấu trúc câu.
  • Để hiểu sâu sắc văn học trung đại, việc nghiên cứu biền thể là điều cần thiết.
  • Các nhà văn xưa thường dùng biền thể để thể hiện sự trang trọng và uyên bác trong tác phẩm của mình.
3
Người trưởng thành
  • Biền thể, một thể văn biền ngẫu cổ, từng là đỉnh cao của nghệ thuật ngôn từ trong văn học Việt Nam.
  • Dù không còn phổ biến trong văn chương hiện đại, biền thể vẫn giữ một vị trí quan trọng trong nghiên cứu văn học sử.
  • Sự tinh tế trong cách gieo vần, đối chữ của biền thể đòi hỏi người viết phải có kiến thức sâu rộng và tài năng đặc biệt.
  • Việc phục dựng và giới thiệu biền thể cho thế hệ trẻ là một cách để bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng) Thể văn biền ngẫu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biền thể Cũ, ít dùng, mang sắc thái văn chương, trang trọng. Ví dụ: Biền thể, một thể văn biền ngẫu cổ, từng là đỉnh cao của nghệ thuật ngôn từ trong văn học Việt Nam.
biền ngẫu Trung tính, văn chương, chỉ thể văn có câu đối, vần đối, phổ biến hơn 'biền thể'. Ví dụ: Ông là bậc thầy về văn biền ngẫu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc nghiên cứu về văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách trang trọng, cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn học nghệ thuật, đặc biệt là các tác phẩm cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về văn học cổ điển hoặc trong nghiên cứu văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
  • Thường chỉ xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "biến thể".
  • Khác biệt với "biến thể" ở chỗ "biền thể" chỉ một thể loại văn học cổ điển.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một biền thể đặc sắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ hoặc động từ, ví dụ: "biền thể cổ điển", "phân tích biền thể".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...