Biền ngẫu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Loại văn gồm những cặp câu có hai hoặc nhiều vế đối nhau.
Ví dụ:
Văn biền ngẫu là một thể loại đặc trưng của văn học cổ điển, nổi bật với cấu trúc đối xứng.
Nghĩa: Loại văn gồm những cặp câu có hai hoặc nhiều vế đối nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Văn biền ngẫu có những câu đối nhau rất hay.
- Cô giáo dạy em về văn biền ngẫu, có vế này đối vế kia.
- Em thích đọc những bài văn biền ngẫu vì chúng có các câu đối xứng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong văn học trung đại Việt Nam, thể loại biền ngẫu thường được sử dụng để tạo nên sự cân đối và nhịp điệu cho câu văn.
- Học sinh cần nắm vững đặc điểm của văn biền ngẫu để phân tích các tác phẩm cổ điển một cách hiệu quả.
- Sự đối xứng trong cấu trúc biền ngẫu không chỉ làm đẹp câu chữ mà còn thể hiện tư duy logic của người viết.
3
Người trưởng thành
- Văn biền ngẫu là một thể loại đặc trưng của văn học cổ điển, nổi bật với cấu trúc đối xứng.
- Sức hấp dẫn của biền ngẫu không chỉ nằm ở sự hài hòa về ngôn từ mà còn ở chiều sâu tư tưởng được gửi gắm qua từng cặp đối.
- Đọc một áng văn biền ngẫu, người ta như lạc vào một khu vườn ngôn ngữ được sắp đặt tinh tế, mỗi câu chữ đều có đôi có cặp.
- Dù không còn phổ biến trong văn chương hiện đại, nhưng những giá trị nghệ thuật của biền ngẫu vẫn là nguồn cảm hứng cho những ai yêu thích sự trau chuốt và cân đối trong diễn đạt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật về văn học hoặc ngôn ngữ học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn chương cổ điển và các tác phẩm nghệ thuật có tính đối xứng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong nghiên cứu văn học và ngôn ngữ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gắn liền với văn học truyền thống.
- Thích hợp cho văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về văn học cổ điển hoặc khi cần tạo ra hiệu ứng đối xứng trong văn bản.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không yêu cầu tính nghệ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các hình thức văn học khác để tạo ra hiệu ứng nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các hình thức văn học khác như thơ lục bát hoặc song thất lục bát.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa ở chỗ nhấn mạnh vào tính đối xứng và sự cân đối trong cấu trúc câu.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về cấu trúc và mục đích của biền ngẫu trong văn học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các động từ hoặc tính từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một đoạn biền ngẫu', 'bài văn biền ngẫu'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng (một, vài), tính từ (hay, đẹp), hoặc động từ (viết, đọc).
