Bịch
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ đựng bằng tre nứa, hình trụ, to hơn bồ, thường không có đáy.
Ví dụ:
Nhà kho vẫn giữ một cái bịch nứa cổ, to hơn cả bồ.
2.
động từ
(thông tục) Đấm mạnh vào người.
Ví dụ:
Anh ta nổi khùng, bịch thẳng vào mặt đối phương.
Nghĩa 1: Đồ đựng bằng tre nứa, hình trụ, to hơn bồ, thường không có đáy.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội cất thóc vào cái bịch đặt ở góc nhà.
- Bà treo cái bịch tre ở hiên để phơi vỏ lạc.
- Chú nói cái bịch không có đáy để thốc thóc cho thoáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong nhà sàn, cái bịch bằng nứa dựng sát vách để chứa lúa khô.
- Bụi tre sau vườn được chẻ nan, đan thành bịch lớn dùng quanh mùa gặt.
- Cái bịch không đáy nên hạt thóc được xúc từ dưới lên rất nhanh.
3
Người trưởng thành
- Nhà kho vẫn giữ một cái bịch nứa cổ, to hơn cả bồ.
- Người già kể, ngày gặt xưa, bịch là dụng cụ đắc lực để đựng và thốc thóc.
- Thân nứa già, chẻ mảnh, đan kín thân bịch, chừa đáy để dễ bốc dỡ.
- Mùi rơm khô ám vào cái bịch tre, gợi cả một mùa gặt đã qua.
Nghĩa 2: (thông tục) Đấm mạnh vào người.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nóng giận, lỡ bịch bạn cùng bàn, rồi vội xin lỗi.
- Em thấy không nên bịch ai, phải nói chuyện nhẹ nhàng.
- Trọng tài thổi còi vì cầu thủ bịch bạn khác trong lúc tranh bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta mất bình tĩnh, vung tay bịch thẳng vào vai bạn.
- Chỉ một câu chọc tức, nó nổi nóng và bịch bạn một cái đau điếng.
- Thay vì bịch người khác, tốt hơn là hít sâu và kiềm chế.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nổi khùng, bịch thẳng vào mặt đối phương.
- Cú bịch ấy không chỉ làm rách môi mà còn làm vỡ một cuộc nói chuyện hoà giải.
- Trong chớp mắt, lý trí trượt đi, nắm tay siết lại và anh bịch người kia như trả thù bản năng.
- Đừng để cơn giận dắt lối, kẻo một cú bịch biến chuyện nhỏ thành vết rạn dài lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ đựng bằng tre nứa, hình trụ, to hơn bồ, thường không có đáy.
Nghĩa 2: (thông tục) Đấm mạnh vào người.
Từ đồng nghĩa:
đấm
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bịch | Hành động bạo lực, mạnh mẽ, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh ta nổi khùng, bịch thẳng vào mặt đối phương. |
| đấm | Trung tính, chỉ hành động dùng nắm tay đánh vào đối tượng. Ví dụ: Anh ta đấm mạnh vào bao cát. |
| vuốt ve | Nhẹ nhàng, thể hiện sự âu yếm, chăm sóc. Ví dụ: Mẹ vuốt ve mái tóc con. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động đấm mạnh, ví dụ "bị đấm một bịch".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn học dân gian hoặc truyện kể để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, có thể diễn tả sự bất ngờ hoặc đau đớn.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi miêu tả hành động mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động vật lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bịch" chỉ đồ đựng, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
- Không nên dùng từ này trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ cách thức hoặc nơi chốn.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (to, nhỏ). Động từ: Thường đi kèm với trạng ngữ (mạnh, nhẹ) hoặc bổ ngữ chỉ đối tượng.
