Bét be

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Như be bét.
Ví dụ: Hiện trường vụ cháy trông thật bét be, mọi thứ đều tan hoang.
Nghĩa: (ít dùng). Như be bét.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé ăn kem bị bét be hết cả mặt.
  • Bạn nhỏ chơi đất sét làm tay chân bét be.
  • Màu vẽ đổ ra bàn, trông bét be lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi thực hành thí nghiệm, bàn học của chúng tôi bét be hóa chất.
  • Kế hoạch du lịch của cả nhóm trở nên bét be vì những thay đổi bất ngờ.
  • Sân trường bét be lá rụng và rác sau cơn bão đêm qua.
3
Người trưởng thành
  • Hiện trường vụ cháy trông thật bét be, mọi thứ đều tan hoang.
  • Dù đã cố gắng sắp xếp, đống giấy tờ trên bàn làm việc vẫn bét be.
  • Tình hình tài chính của công ty trở nên bét be sau những quyết định sai lầm.
  • Cuộc sống đôi khi bét be những bộn bề, nhưng chính trong đó ta tìm thấy sự kiên cường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như be bét.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bét be Mạnh, tiêu cực, diễn tả tình trạng cực kỳ bẩn thỉu, lộn xộn, thường liên quan đến chất lỏng hoặc vật mềm nhão, ít dùng trong giao tiếp hiện đại. Ví dụ: Hiện trường vụ cháy trông thật bét be, mọi thứ đều tan hoang.
be bét Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, diễn tả tình trạng bẩn thỉu, lộn xộn đến mức khó chấp nhận. Ví dụ: Máu chảy be bét khắp sàn nhà.
sạch sẽ Trung tính, tích cực, diễn tả trạng thái không có bụi bẩn, vết nhơ. Ví dụ: Căn phòng luôn sạch sẽ.
gọn gàng Trung tính, tích cực, diễn tả trạng thái ngăn nắp, không lộn xộn. Ví dụ: Sách vở được xếp gọn gàng.
tinh tươm Mạnh, tích cực, trang trọng hơn, diễn tả sự sạch sẽ, ngăn nắp hoàn hảo, không tì vết. Ví dụ: Anh ấy xuất hiện với bộ vest tinh tươm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn chương để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái không trang trọng, có thể hài hước hoặc châm biếm.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng mạnh hoặc nhấn mạnh trong văn chương.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường được dùng để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'be bét', cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc mức độ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trạng thái bét be".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để miêu tả trạng thái, ví dụ: "trạng thái bét be".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...