Bắt nguồn

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Sông ngòi) bắt đầu chảy thành nguồn, thành dòng nước.
Ví dụ: Sông Đà bắt nguồn từ vùng núi cao hiểm trở, tạo nên vẻ đẹp hoang sơ.
2.
động từ
Bắt đầu sinh ra, lấy làm nguồn gốc.
Ví dụ: Nỗi lo lắng của anh ấy bắt nguồn từ áp lực công việc và cuộc sống.
Nghĩa 1: (Sông ngòi) bắt đầu chảy thành nguồn, thành dòng nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Dòng suối nhỏ bắt nguồn từ trên núi cao.
  • Con sông này bắt nguồn từ một cái hồ lớn.
  • Nước chảy từ khe đá bắt nguồn thành dòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dòng Mê Kông hùng vĩ bắt nguồn từ cao nguyên Tây Tạng, chảy qua nhiều quốc gia.
  • Những con suối nhỏ len lỏi qua rừng sâu, dần dần bắt nguồn thành dòng chảy lớn.
  • Sông Hồng bắt nguồn từ Trung Quốc, mang phù sa bồi đắp cho đồng bằng Bắc Bộ.
3
Người trưởng thành
  • Sông Đà bắt nguồn từ vùng núi cao hiểm trở, tạo nên vẻ đẹp hoang sơ.
  • Mỗi dòng chảy đều có điểm bắt nguồn, như cuộc đời mỗi người đều có khởi điểm riêng.
  • Từ những giọt sương sớm đọng trên lá, dòng nước nhỏ bé bắt nguồn, rồi hòa mình vào đại dương bao la.
  • Khám phá nơi con sông bắt nguồn là một hành trình tìm về cội rễ, nơi sự sống khởi thủy.
Nghĩa 2: Bắt đầu sinh ra, lấy làm nguồn gốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Câu chuyện cổ tích này bắt nguồn từ xa xưa.
  • Trò chơi dân gian này bắt nguồn từ làng quê.
  • Tình bạn của chúng em bắt nguồn từ lớp học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều phong tục tập quán của người Việt bắt nguồn từ nền văn minh lúa nước.
  • Sự phát triển vượt bậc của công nghệ thông tin bắt nguồn từ những khám phá khoa học cơ bản.
  • Ý tưởng cho dự án khoa học này bắt nguồn từ một lần em quan sát thiên nhiên.
3
Người trưởng thành
  • Nỗi lo lắng của anh ấy bắt nguồn từ áp lực công việc và cuộc sống.
  • Triết lý sống của mỗi người thường bắt nguồn từ những trải nghiệm và giá trị gia đình.
  • Mọi thành công lớn đều bắt nguồn từ những nỗ lực nhỏ bé và sự kiên trì không ngừng nghỉ.
  • Sự sáng tạo nghệ thuật thường bắt nguồn từ cảm hứng bất chợt, đôi khi là từ những điều bình dị nhất trong cuộc sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Sông ngòi) bắt đầu chảy thành nguồn, thành dòng nước.
Từ đồng nghĩa:
khởi nguồn phát nguyên
Từ trái nghĩa:
đổ ra
Từ Cách sử dụng
bắt nguồn Miêu tả sự khởi đầu của dòng chảy tự nhiên, thường là sông, suối. Ví dụ: Sông Đà bắt nguồn từ vùng núi cao hiểm trở, tạo nên vẻ đẹp hoang sơ.
khởi nguồn Trung tính, phổ biến, dùng cho nguồn gốc tự nhiên. Ví dụ: Sông Hồng khởi nguồn từ Vân Nam.
phát nguyên Trang trọng, văn chương, dùng cho nguồn gốc tự nhiên. Ví dụ: Dòng suối này phát nguyên từ đỉnh núi cao.
đổ ra Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ nơi kết thúc dòng chảy của sông. Ví dụ: Sông Cửu Long đổ ra Biển Đông.
Nghĩa 2: Bắt đầu sinh ra, lấy làm nguồn gốc.
Từ đồng nghĩa:
khởi nguồn xuất phát
Từ Cách sử dụng
bắt nguồn Diễn tả sự khởi đầu, nguồn gốc của một sự vật, hiện tượng, ý tưởng, vấn đề. Ví dụ: Nỗi lo lắng của anh ấy bắt nguồn từ áp lực công việc và cuộc sống.
khởi nguồn Trung tính, phổ biến, dùng cho nguồn gốc của sự vật, hiện tượng, ý tưởng. Ví dụ: Ý tưởng này khởi nguồn từ một cuộc trò chuyện ngẫu nhiên.
xuất phát Trung tính, phổ biến, dùng cho nguồn gốc, điểm bắt đầu của vấn đề, sự việc. Ví dụ: Vấn đề này xuất phát từ sự thiếu hiểu biết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nguồn gốc của một sự việc hoặc hiện tượng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi trình bày nguồn gốc của một vấn đề hoặc hiện tượng trong các bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự khởi đầu của một dòng chảy hoặc ý tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa lý, thủy văn để chỉ điểm khởi đầu của sông ngòi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khởi đầu, nguồn gốc của một sự việc, thường mang tính trung lập.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ nguồn gốc hoặc điểm khởi đầu của một sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể về thời gian hoặc địa điểm nếu không có thông tin rõ ràng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn nguồn gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bắt đầu khác như "khởi nguồn" hoặc "khởi đầu".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về ý nghĩa nguồn gốc.
  • Đảm bảo sự rõ ràng khi dùng trong văn bản học thuật để tránh mơ hồ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt nguồn từ", "bắt nguồn ở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc nguồn gốc, ví dụ: "sông", "nguồn gốc".