Phát nguyên
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bắt nguồn.
Ví dụ:
Mâu thuẫn phát nguyên từ sự thiếu lắng nghe.
2.
động từ
Nói lên nguyên ước.
Ví dụ:
Tôi phát nguyên sống giản dị và tử tế.
Nghĩa 1: Bắt nguồn.
1
Học sinh tiểu học
- Con suối này phát nguyên từ sườn núi.
- Câu chuyện phát nguyên từ một thắc mắc nhỏ.
- Dòng nhạc ấy phát nguyên từ làng quê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều phong trào thiện nguyện phát nguyên từ lòng trắc ẩn của học sinh.
- Cảm hứng vẽ bức tranh phát nguyên từ một buổi hoàng hôn sau cơn mưa.
- Tin đồn thường phát nguyên từ một câu nói mơ hồ rồi lan khắp lớp.
3
Người trưởng thành
- Mâu thuẫn phát nguyên từ sự thiếu lắng nghe.
- Một niềm tin bền bỉ thường phát nguyên từ trải nghiệm chạm đến tận cùng mất mát.
- Nền văn hoá của một thành phố phát nguyên từ những thói quen nhỏ, lặp lại qua nhiều thế hệ.
- Sự đổi thay đôi khi phát nguyên từ một câu hỏi đơn giản: vì sao phải làm thế này?
Nghĩa 2: Nói lên nguyên ước.
1
Học sinh tiểu học
- Em phát nguyên muốn học giỏi để giúp bố mẹ.
- Bạn Lan phát nguyên sống thật tốt với mọi người.
- Cả lớp phát nguyên giữ sân trường luôn sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy phát nguyên sẽ kiên trì luyện tập để vượt qua chính mình.
- Trong lễ chào cờ, chúng mình phát nguyên tôn trọng nội quy và giúp đỡ bạn bè.
- Nhóm trưởng phát nguyên đặt tinh thần đoàn kết lên trước thành tích.
3
Người trưởng thành
- Tôi phát nguyên sống giản dị và tử tế.
- Sau một biến cố, người ta hay phát nguyên quay về những giá trị thuần khiết.
- Đứng trước bàn thờ tổ, anh lặng lẽ phát nguyên gìn giữ nề nếp gia phong.
- Giữa chốn xô bồ, cô phát nguyên không để lòng mình chai sạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bắt nguồn.
Từ đồng nghĩa:
khởi nguồn xuất phát
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phát nguyên | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ điểm khởi đầu, nguồn gốc của sự vật, hiện tượng. Ví dụ: Mâu thuẫn phát nguyên từ sự thiếu lắng nghe. |
| khởi nguồn | Trung tính, trang trọng, chỉ điểm bắt đầu, nguồn gốc. Ví dụ: Dòng sông khởi nguồn từ dãy núi cao. |
| xuất phát | Trung tính, trang trọng, chỉ điểm bắt đầu, nơi bắt đầu. Ví dụ: Ý tưởng xuất phát từ một cuộc trò chuyện ngẫu nhiên. |
| kết thúc | Trung tính, chỉ sự chấm dứt, hoàn thành. Ví dụ: Cuộc họp kết thúc vào lúc 5 giờ chiều. |
| chấm dứt | Trung tính, chỉ sự ngừng lại hoàn toàn, không tiếp tục. Ví dụ: Mối quan hệ của họ đã chấm dứt. |
Nghĩa 2: Nói lên nguyên ước.
Từ đồng nghĩa:
phát nguyện thề nguyện
Từ trái nghĩa:
rút lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phát nguyên | Trang trọng, mang tính nghi lễ hoặc tâm linh, dùng để bày tỏ một lời thề, một ý nguyện ban đầu. Ví dụ: Tôi phát nguyên sống giản dị và tử tế. |
| phát nguyện | Trang trọng, mang tính nghi lễ hoặc tâm linh, thường dùng trong Phật giáo. Ví dụ: Vị sư phát nguyện tu hành trọn đời. |
| thề nguyện | Trang trọng, chỉ việc hứa hẹn, cam kết một cách long trọng. Ví dụ: Họ thề nguyện sống chết có nhau. |
| rút lại | Trung tính, chỉ việc thu hồi, không giữ lời đã nói hoặc hứa. Ví dụ: Anh ta đã rút lại lời hứa của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ của một sự việc, hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo ra sự trang trọng hoặc nhấn mạnh nguồn gốc trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản nghiên cứu để chỉ nguồn gốc của một lý thuyết hoặc hiện tượng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
- Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh nguồn gốc hoặc xuất xứ của một sự việc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "bắt nguồn" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bắt nguồn" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
- Tránh dùng từ này trong các tình huống giao tiếp thông thường để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phát nguyên từ đâu", "phát nguyên ý tưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, trạng từ chỉ nơi chốn hoặc thời gian, ví dụ: "phát nguyên từ", "phát nguyên khi".
