Bắp ngô

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận sinh sản cái của cây ngô, khi kết quả thì gồm một lõi xốp mang nhiều hạt bọc trong bẹ.
Ví dụ: Bắp ngô là một loại lương thực quen thuộc trong bữa ăn của nhiều gia đình Việt.
Nghĩa: Bộ phận sinh sản cái của cây ngô, khi kết quả thì gồm một lõi xốp mang nhiều hạt bọc trong bẹ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ luộc bắp ngô cho em ăn rất ngon.
  • Bắp ngô có nhiều hạt vàng óng.
  • Cây ngô ra nhiều bắp ngô to.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những bắp ngô non mơn mởn hứa hẹn một mùa bội thu trên cánh đồng.
  • Sau cơn mưa rào, những bắp ngô trên nương như được tiếp thêm sức sống xanh tươi.
  • Hương vị ngọt ngào của bắp ngô luộc gợi nhớ về những buổi chiều hè yên bình ở quê.
3
Người trưởng thành
  • Bắp ngô là một loại lương thực quen thuộc trong bữa ăn của nhiều gia đình Việt.
  • Dưới ánh nắng chiều tà, những bắp ngô vàng ươm trên cánh đồng như những ngọn đèn nhỏ thắp sáng hy vọng của người nông dân.
  • Từ những bắp ngô giản dị, người nông dân đã tạo ra biết bao sản phẩm nuôi sống con người và làm giàu cho đất nước.
  • Mùi thơm của bắp ngô nướng trên bếp than hồng gợi về ký ức tuổi thơ, về những buổi tối sum vầy bên gia đình ấm áp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận sinh sản cái của cây ngô, khi kết quả thì gồm một lõi xốp mang nhiều hạt bọc trong bẹ.
Từ đồng nghĩa:
trái ngô quả ngô
Từ Cách sử dụng
bắp ngô Trung tính, dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả khoa học. Ví dụ: Bắp ngô là một loại lương thực quen thuộc trong bữa ăn của nhiều gia đình Việt.
trái ngô Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Mẹ tôi mua mấy trái ngô về luộc.
quả ngô Trung tính, phổ biến, thường dùng trong văn viết hoặc mô tả. Ví dụ: Những quả ngô non rất ngọt và thơm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thực phẩm hoặc nông sản.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về nông nghiệp, dinh dưỡng hoặc kinh tế nông sản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh đồng quê hoặc cuộc sống nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về nông học hoặc công nghệ thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không có sự khác biệt lớn về phong cách.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ phần cụ thể của cây ngô, đặc biệt trong bối cảnh nông nghiệp hoặc ẩm thực.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải phân biệt với các phần khác của cây ngô.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng "trái ngô" trong một số ngữ cảnh tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trái ngô" trong một số vùng miền, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng "bắp ngô" để chỉ toàn bộ cây ngô.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác như "tươi", "luộc", "nướng" khi nói về ẩm thực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bắp ngô", "bắp ngô to".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (to, nhỏ), và động từ (ăn, luộc).
ngô bắp hạt cùi râu thân bẹ cây
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...