Báo tử
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Báo tin là đã chết cho thân nhân người chết biết.
Ví dụ:
Đại diện bệnh viện đã gọi điện báo tử cho người thân của bệnh nhân.
Nghĩa: Báo tin là đã chết cho thân nhân người chết biết.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công an đến nhà để báo tử cho gia đình.
- Cô giáo nhẹ nhàng báo tử về sự ra đi của ông nội bạn Lan.
- Bác sĩ đã báo tử cho người nhà bệnh nhân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin báo tử từ chiến trường xa đã khiến cả làng chìm trong đau buồn.
- Dù đã chuẩn bị tinh thần, nhưng khi nhận được tin báo tử, cô vẫn không kìm được nước mắt.
- Việc báo tử cho gia đình nạn nhân là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn đối với đội cứu hộ.
3
Người trưởng thành
- Đại diện bệnh viện đã gọi điện báo tử cho người thân của bệnh nhân.
- Trong cuộc đời, có những cuộc gọi báo tử mà ta không bao giờ muốn nhận, nhưng chúng vẫn đến, mang theo nỗi đau khôn tả.
- Người lính già vẫn nhớ như in ngày anh nhận nhiệm vụ báo tử cho gia đình người đồng đội đã hy sinh.
- Khi tin báo tử được truyền đi, không gian như ngừng lại, chỉ còn tiếng nấc nghẹn ngào của những người ở lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các thông báo chính thức hoặc văn bản hành chính liên quan đến việc thông báo tin buồn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các ngành liên quan đến y tế, quân đội hoặc các tổ chức có quy trình thông báo tử vong.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thông báo chính thức về việc ai đó đã qua đời.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn.
- Thường chỉ dùng trong các tình huống cần sự chính xác và trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Người học nên thực hành trong các tình huống giả định để sử dụng tự nhiên hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã báo tử", "sẽ báo tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: "gia đình", "cơ quan") và trạng từ chỉ thời gian (ví dụ: "đã", "sẽ").

Danh sách bình luận