Bao hoa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận của hoa, gồm có đài và tràng, bao ngoài nhị đực và nhị cái.
Ví dụ :
Bao hoa là lớp vỏ bọc bên ngoài, bảo vệ phần nhụy và nhị của bông hoa.
Nghĩa: Bộ phận của hoa, gồm có đài và tràng, bao ngoài nhị đực và nhị cái.
1
Học sinh tiểu học
- Bao hoa có nhiều màu sắc rất đẹp.
- Em thấy bao hoa che chở cho nhụy hoa bên trong.
- Cánh hoa chính là một phần của bao hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cấu tạo của bao hoa giúp bảo vệ các bộ phận sinh sản quan trọng của bông hoa.
- Sự đa dạng về hình dáng và màu sắc của bao hoa góp phần thu hút côn trùng thụ phấn.
- Trong sinh học, bao hoa được nghiên cứu kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn về quá trình sinh sản của thực vật.
3
Người trưởng thành
- Bao hoa là lớp vỏ bọc bên ngoài, bảo vệ phần nhụy và nhị của bông hoa.
- Giống như bao hoa che chở cho nhụy, tình yêu thương của cha mẹ luôn bao bọc con cái.
- Vẻ đẹp của bao hoa không chỉ nằm ở màu sắc rực rỡ mà còn ở chức năng bảo vệ tinh tế của nó.
- Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta cũng cần một 'bao hoa' để che chắn những điều quý giá nhất trong tâm hồn mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật về thực vật học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về sinh học, đặc biệt là thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thuộc phong cách chuyên ngành, mang tính học thuật cao.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng để mô tả khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc của hoa trong bối cảnh học thuật hoặc nghiên cứu.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các bộ phận khác của hoa như nhị hoặc nhụy.
- Khác biệt với từ "cánh hoa" vì bao hoa bao gồm cả đài và tràng, không chỉ riêng cánh hoa.
- Để dùng chính xác, cần hiểu rõ cấu trúc và chức năng của bao hoa trong sinh học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bao hoa", "bao hoa này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "bao hoa lớn", "bao hoa nở".

Danh sách bình luận