Băngca

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ có hai đòn để khiêng người bị thương; cáng.
Ví dụ: Người đàn ông được đặt lên băng ca và chuyển thẳng vào cấp cứu.
Nghĩa: Dụng cụ có hai đòn để khiêng người bị thương; cáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú cứu hộ đặt bạn bị ngã lên băng ca và khiêng ra khỏi sân.
  • Y tá kéo băng ca đến gần để đưa bệnh nhân vào phòng khám.
  • Bạn Minh nằm im trên băng ca để bác sĩ kiểm tra chân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân viên y tế nhẹ nhàng đẩy băng ca qua hành lang, tiếng bánh xe lăn rì rì.
  • Sau cú va chạm, cậu thủ môn được đưa lên băng ca, cả đội im phăng phắc theo dõi.
  • Trong buổi diễn tập, chúng tớ học cách nâng băng ca đúng tư thế để không làm đau bệnh nhân.
3
Người trưởng thành
  • Người đàn ông được đặt lên băng ca và chuyển thẳng vào cấp cứu.
  • Nhìn băng ca lướt qua, tôi nghe thời gian trong bệnh viện chậm lại, chỉ còn tiếng máy thở đều đều.
  • Họ thay ga sạch trên băng ca, như một nghi thức nhỏ trước mỗi ca trực dài.
  • Giữa mưa đêm, hai nhân viên cứu thương khom lưng đỡ băng ca, ánh đèn đỏ quét lên những mặt nhà im lìm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dụng cụ có hai đòn để khiêng người bị thương; cáng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
băngca Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi mô tả dụng cụ. Ví dụ: Người đàn ông được đặt lên băng ca và chuyển thẳng vào cấp cứu.
cáng Trung tính, thông dụng trong y tế và đời sống. Ví dụ: Bác sĩ yêu cầu đưa bệnh nhân lên cáng để di chuyển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống cấp cứu hoặc khi cần di chuyển người bị thương.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các báo cáo y tế, bài viết về cấp cứu hoặc hướng dẫn sơ cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y tế, cứu hộ và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ dụng cụ để di chuyển người bị thương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc cứu hộ.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cáng" nhưng "băngca" thường chỉ loại có cấu trúc chắc chắn hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "băngca mới", "băngca lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mới, lớn), động từ (khiêng, đặt), và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...