Bàng thính
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dự thính.
Ví dụ:
Nhiều người chọn bàng thính các khóa học trực tuyến để cập nhật kiến thức chuyên môn.
Nghĩa: Dự thính.
1
Học sinh tiểu học
- Em thích bàng thính giờ học vẽ của chị gái.
- Bạn Lan được cô giáo cho bàng thính lớp học tiếng Anh.
- Hôm nay, mẹ đi bàng thính buổi nói chuyện ở trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy thường bàng thính các buổi hội thảo khoa học để mở rộng kiến thức.
- Dù không phải là sinh viên chính thức, cô ấy vẫn kiên trì bàng thính các môn học yêu thích.
- Việc bàng thính giúp tôi tiếp cận nhiều góc nhìn mới mẻ mà không bị áp lực điểm số.
3
Người trưởng thành
- Nhiều người chọn bàng thính các khóa học trực tuyến để cập nhật kiến thức chuyên môn.
- Cô ấy quyết định bàng thính lớp học yoga để tìm hiểu thêm về bộ môn này trước khi đăng ký chính thức.
- Đôi khi, bàng thính một cuộc trò chuyện ngẫu nhiên lại mang đến những ý tưởng bất ngờ.
- Trong cuộc sống, chúng ta thường vô tình bàng thính những câu chuyện của người khác, từ đó rút ra bài học cho riêng mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dự thính.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bàng thính | Chỉ việc tham dự một buổi học, buổi nói chuyện hoặc hội nghị với tư cách người nghe, không chính thức tham gia vào các hoạt động hay được tính điểm. Mang sắc thái trung tính, hơi trang trọng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Nhiều người chọn bàng thính các khóa học trực tuyến để cập nhật kiến thức chuyên môn. |
| dự thính | Trung tính, trang trọng hơn một chút, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, hội nghị. Ví dụ: Anh ấy dự thính lớp học triết học để mở rộng kiến thức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, thông báo về việc tham gia dự thính một sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu giáo dục, hội thảo, hội nghị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng, lịch sự.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt việc tham gia nghe một sự kiện mà không tham gia trực tiếp vào hoạt động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có thể dùng từ "dự thính".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dự thính"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Bàng thính" thường mang sắc thái trang trọng hơn so với "dự thính".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bàng thính cuộc họp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động, ví dụ: "bàng thính buổi diễn thuyết".

Danh sách bình luận