Bấng

Nghĩa & Ví dụ
bứng.
Ví dụ: Anh bấng khi thấy tin nhắn từ số lạ.
Nghĩa: bứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe tiếng chó sủa to, em bấng người rồi cười.
  • Cô giáo gọi tên đột ngột, Nam bấng đứng dậy.
  • Mẹ giả vờ hù, bé bấng nhưng vẫn ôm chặt mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin kiểm tra miệng làm cả lớp bấng, im như nuốt lưỡi.
  • Điện thoại rung giữa giờ tự học, tôi bấng một nhịp tim.
  • Nghe bạn nhắc đến tên mình trong hành lang vắng, cô bấng quay lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh bấng khi thấy tin nhắn từ số lạ.
  • Cánh cửa bật mở giữa khuya làm tôi bấng, rồi mới thở ra.
  • Một câu hỏi bất ngờ có thể làm ta bấng, để lộ đúng điều đang giấu.
  • Trong cuộc họp, ánh nhìn xoáy tới khiến cô bấng, nhưng kịp lấy lại bình tĩnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "bấng" không mang sắc thái cảm xúc rõ ràng.
  • Không thuộc về phong cách ngôn ngữ nào cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Không có thông tin về cách dùng phổ biến của từ "bấng".
  • Người học nên kiểm tra lại ngữ cảnh hoặc nguồn gốc từ để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "bứng" có nghĩa rõ ràng hơn.
  • Nên xác định rõ ngữ cảnh trước khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bấng" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bấng cây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "bấng cây", "bấng hoa".
bứng đào nhổ trồng cấy gieo dời chuyển cây rễ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...