Bứng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đào cây với cả bầu đất xung quanh rễ để chuyển đi trồng ở nơi khác.
Ví dụ: Anh thợ vườn bứng cây khế, chằng bầu đất chắc rồi mới đưa lên xe.
Nghĩa: Đào cây với cả bầu đất xung quanh rễ để chuyển đi trồng ở nơi khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba bứng cây cam nhỏ sang góc vườn có nắng hơn.
  • Chú công nhân bứng bụi hoa mười giờ để đem ra bồn trước cổng trường.
  • Con nhìn cô chú bứng cây phượng non, ôm cả bầu đất rất tròn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú làm vườn bứng khóm hồng, giữ nguyên bầu đất để cây khỏi sốc khi sang chậu mới.
  • Người ta bứng hàng cau ven đường, chuyển vào sân đình cho gọn mắt hơn.
  • Mưa ngập, bác Tư phải bứng mấy luống rau thơm lên chỗ đất cao kẻo úng rễ.
3
Người trưởng thành
  • Anh thợ vườn bứng cây khế, chằng bầu đất chắc rồi mới đưa lên xe.
  • Chúng tôi bứng gốc nhãn già ra khỏi góc sân, vừa làm vừa dặn nhau đừng để vỡ bầu, như giữ ký ức khỏi rơi rớt.
  • Chị quyết bứng khóm trầu không khỏi bờ rào cũ, đổi chỗ cho nó đón nắng, như tự chuyển mình sau một mùa dài im ắng.
  • Người thợ bứng từng gốc mai trước Tết, buộc bầu đất bằng vải bố; một cuộc dời nhà thầm lặng của những chiếc rễ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc di chuyển cây cối trong vườn nhà.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp hoặc làm vườn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành nông nghiệp, làm vườn và cảnh quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả hành động di chuyển cây cối một cách cẩn thận.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến cây cối hoặc làm vườn.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ loại cây hoặc công cụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động di chuyển khác như "nhổ" hoặc "đào".
  • Khác biệt với "nhổ" ở chỗ "bứng" bao gồm cả bầu đất, còn "nhổ" thường chỉ rễ cây.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh liên quan đến cây cối để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bứng cây", "bứng hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cây cối, có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức như "nhẹ nhàng".
nhổ trồng cấy sang đào di thực cây rễ đất chậu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...