Di thực

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa một giống cây nào đó đến trồng ở một vùng khác.
Ví dụ: Họ di thực giống cà phê sang thung lũng bên kia.
Nghĩa: Đưa một giống cây nào đó đến trồng ở một vùng khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường em di thực giống hoa giấy về trồng ở sân sau.
  • Bác nông dân di thực cây xoài từ miền Nam ra vườn quê em.
  • Chú kĩ sư nông nghiệp di thực giống dâu tây lên vùng núi mát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trang trại quyết định di thực giống bưởi ngọt lên cao nguyên để thử vụ mới.
  • Nhiều hộ dân di thực cây quế về trồng ở đồi để tránh sâu bệnh nơi cũ.
  • Viện giống cây trồng di thực lúa thơm sang vùng đất phèn nhằm khảo nghiệm.
3
Người trưởng thành
  • Họ di thực giống cà phê sang thung lũng bên kia.
  • Để đa dạng hóa sinh kế, hợp tác xã di thực giống chuối chịu hạn về các gò đất cát ven biển.
  • Chương trình phục hồi rừng ngập mặn khuyến khích di thực đước con từ bãi bồi khỏe sang khu vực xói lở.
  • Nhóm nghiên cứu thận trọng di thực giống trà cổ sang đồi cao, giữ nguyên nguồn giống và theo dõi thích nghi theo mùa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về nông nghiệp, sinh học hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về sinh học, nông nghiệp và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc chuyển giống cây đến vùng mới để trồng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc sinh học.
  • Thường đi kèm với thông tin về loại cây và vùng địa lý cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "di cư" khi nói về động vật hoặc con người.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ việc di chuyển cây trong cùng một vùng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "di thực cây trồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ giống cây, địa danh hoặc trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "di thực giống lúa", "di thực vào mùa xuân".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...