Bằng cứ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cái cụ thể dùng làm bằng, tỏ rõ điều gì đó là có thật, là đúng.
Ví dụ : Cảnh sát đã trình bày bằng cứ rõ ràng trước tòa.
2.
động từ
Căn cứ vào để làm bằng.
Ví dụ : Quyết định này được bằng cứ vào các báo cáo tài chính mới nhất.
Nghĩa 1: Cái cụ thể dùng làm bằng, tỏ rõ điều gì đó là có thật, là đúng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn An có bằng cứ là bạn ấy không làm vỡ lọ hoa.
  • Cô giáo cần bằng cứ để biết ai đã vẽ bậy lên tường.
  • Tớ tìm thấy bằng cứ chứng minh mèo con đã ăn vụng cá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều bằng cứ về nền văn minh cổ đại.
  • Bài báo khoa học này đưa ra bằng cứ thuyết phục về biến đổi khí hậu.
  • Thám tử đã thu thập đủ bằng cứ để giải quyết vụ án bí ẩn.
3
Người trưởng thành
  • Cảnh sát đã trình bày bằng cứ rõ ràng trước tòa.
  • Trong cuộc sống, đôi khi niềm tin không cần bằng cứ, nhưng sự thật thì luôn cần.
  • Những bằng cứ lịch sử cho thấy sự kiên cường của dân tộc ta qua nhiều thế kỷ.
  • Anh ấy đã đưa ra bằng cứ tài chính vững chắc để chứng minh khả năng thanh toán.
Nghĩa 2: Căn cứ vào để làm bằng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ bằng cứ vào bức tranh để vẽ con mèo.
  • Cô giáo bằng cứ vào bài làm để cho điểm.
  • Chúng ta bằng cứ vào luật chơi để biết ai thắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Học sinh cần bằng cứ vào kiến thức đã học để giải bài tập khó.
  • Nhóm nghiên cứu bằng cứ vào dữ liệu thực nghiệm để đưa ra kết luận.
  • Bạn nên bằng cứ vào thông tin chính xác trước khi đưa ra ý kiến.
3
Người trưởng thành
  • Quyết định này được bằng cứ vào các báo cáo tài chính mới nhất.
  • Một nhà lãnh đạo giỏi sẽ bằng cứ vào thực tế và lắng nghe ý kiến đa chiều trước khi hành động.
  • Trong triết học, nhiều học thuyết bằng cứ vào những nguyên lý cơ bản về vũ trụ và con người.
  • Chúng ta không thể bằng cứ vào những tin đồn vô căn cứ để đánh giá một người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tài liệu, chứng cứ hỗ trợ cho một luận điểm hoặc quyết định.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu để chỉ các dữ liệu hoặc tài liệu làm cơ sở cho kết luận.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
  • Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong các văn bản học thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ ra cơ sở, chứng cứ cho một luận điểm hoặc quyết định.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "chứng cứ" hoặc "bằng chứng" nếu cần thiết.
  • Thường xuất hiện trong các văn bản có tính chất chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bằng chứng"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ định như "một", "nhiều". Động từ: Có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...