Bàn tính
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng để làm các phép tính số học, gồm một khung hình chữ nhật có nhiều then ngang xâu những con chạy.
Ví dụ:
Chiếc bàn tính cũ kỹ gợi nhớ về những buổi học toán đầu tiên của tôi.
2.
động từ
Bàn bạc và tính toán, cân nhắc các mặt lợi hại, nên hay không nên.
Ví dụ:
Ban giám đốc đang bàn tính kế hoạch mở rộng thị trường trong năm tới.
Nghĩa 1: Đồ dùng để làm các phép tính số học, gồm một khung hình chữ nhật có nhiều then ngang xâu những con chạy.
1
Học sinh tiểu học
- Bé Lan dùng bàn tính để học cộng trừ.
- Trên bàn tính có nhiều hạt tròn để đếm.
- Cô giáo dạy chúng em cách gẩy bàn tính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước khi có máy tính điện tử, bàn tính là công cụ hỗ trợ đắc lực cho việc tính toán.
- Kỹ năng sử dụng bàn tính thành thạo giúp rèn luyện khả năng tính nhẩm nhanh.
- Mặc dù đã lỗi thời, chiếc bàn tính vẫn là biểu tượng của một thời kỳ phát triển toán học.
3
Người trưởng thành
- Chiếc bàn tính cũ kỹ gợi nhớ về những buổi học toán đầu tiên của tôi.
- Trong thời đại công nghệ số, bàn tính vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong việc giáo dục tư duy logic cho trẻ nhỏ.
- Nhìn những hạt bàn tính trượt trên thanh, tôi chợt nhận ra sự đơn giản đôi khi lại ẩn chứa sức mạnh vĩ đại.
- Cuộc đời cũng như một chiếc bàn tính, mỗi quyết định là một lần gẩy hạt, tạo nên tổng hòa của số phận.
Nghĩa 2: Bàn bạc và tính toán, cân nhắc các mặt lợi hại, nên hay không nên.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em bàn tính xem nên chơi trò gì.
- Mẹ và bố đang bàn tính chuyện đi chơi cuối tuần.
- Trước khi làm gì, chúng ta nên bàn tính kỹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả nhóm đã ngồi lại bàn tính phương án tối ưu cho dự án khoa học sắp tới.
- Học sinh cần bàn tính cẩn thận về ngành nghề tương lai trước khi đưa ra quyết định.
- Việc bàn tính kỹ lưỡng giúp tránh được những sai lầm không đáng có trong các hoạt động tập thể.
3
Người trưởng thành
- Ban giám đốc đang bàn tính kế hoạch mở rộng thị trường trong năm tới.
- Trước mỗi quyết định quan trọng, người lãnh đạo cần bàn tính thấu đáo mọi khía cạnh, từ lợi ích đến rủi ro tiềm ẩn.
- Cuộc sống là chuỗi những lần bàn tính, nơi ta cân nhắc giữa lý trí và cảm xúc để tìm ra con đường đúng đắn nhất.
- Đôi khi, việc bàn tính quá lâu lại khiến ta bỏ lỡ những cơ hội vàng, bởi thời gian không chờ đợi bất cứ ai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng để làm các phép tính số học, gồm một khung hình chữ nhật có nhiều then ngang xâu những con chạy.
Nghĩa 2: Bàn bạc và tính toán, cân nhắc các mặt lợi hại, nên hay không nên.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bàn tính | Trung tính, chỉ hành động thảo luận và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định. Ví dụ: Ban giám đốc đang bàn tính kế hoạch mở rộng thị trường trong năm tới. |
| bàn bạc | Trung tính, nhấn mạnh việc trao đổi ý kiến. Ví dụ: Họ đang bàn bạc kế hoạch mới. |
| tính toán | Trung tính, nhấn mạnh việc cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố. Ví dụ: Anh ấy tính toán rất cẩn thận trước khi đầu tư. |
| cân nhắc | Trung tính, chỉ hành động xem xét kỹ lưỡng các khía cạnh. Ví dụ: Cô ấy cân nhắc mọi khả năng trước khi đưa ra quyết định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cân nhắc, suy tính trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể liên quan đến lịch sử hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng liên quan đến sự suy tính, cân nhắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc giáo dục khi nói về công cụ tính toán truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cân nhắc, suy tính kỹ lưỡng.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, thường chỉ mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến quá trình suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại khi nói về công cụ tính toán, vì có thể gây nhầm lẫn với các thiết bị điện tử.
- Thường không dùng để chỉ các phép tính đơn giản, nhanh chóng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "máy tính" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Khác biệt với "tính toán" ở chỗ "bàn tính" nhấn mạnh đến quá trình suy nghĩ, cân nhắc.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với các trạng ngữ chỉ cách thức hoặc thời gian.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, danh từ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu.
