Bàn thạch

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đá tảng. Vững như bàn thạch (có thể rất vững, coi như không gì có thể lay chuyển được).
Ví dụ: Quyết tâm của anh ấy trong công việc luôn vững như bàn thạch.
Nghĩa: Đá tảng. Vững như bàn thạch (có thể rất vững, coi như không gì có thể lay chuyển được).
1
Học sinh tiểu học
  • Hòn đá to này giống như một bàn thạch.
  • Ngôi nhà của ông em vững như bàn thạch.
  • Cái cây cổ thụ đứng vững như bàn thạch giữa trời mưa bão.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lòng tin của cậu ấy vào bạn bè vững như bàn thạch, không ai có thể lung lay.
  • Dù gặp nhiều khó khăn, ý chí của đội tuyển vẫn vững như bàn thạch.
  • Nền tảng kiến thức vững như bàn thạch giúp bạn tự tin vượt qua mọi thử thách.
3
Người trưởng thành
  • Quyết tâm của anh ấy trong công việc luôn vững như bàn thạch.
  • Trong cuộc sống, có một niềm tin vững như bàn thạch sẽ giúp ta vượt qua mọi sóng gió.
  • Tình yêu thương gia đình là nền tảng vững như bàn thạch, che chở ta trước mọi biến cố.
  • Một quốc gia muốn phát triển bền vững cần có những chính sách vững như bàn thạch, không dễ dàng thay đổi theo thời cuộc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đá tảng. Vững như bàn thạch (có thể rất vững, coi như không gì có thể lay chuyển được).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bàn thạch Trang trọng, văn chương, thường dùng trong thành ngữ để nhấn mạnh sự vững chắc, kiên cố tuyệt đối. Ví dụ: Quyết tâm của anh ấy trong công việc luôn vững như bàn thạch.
đá tảng Trung tính, dùng để chỉ một khối đá lớn, thường nằm cố định. Ví dụ: Con đường bị chặn bởi một tảng đá lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả sự vững chắc, ổn định trong các bài viết mang tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vững chắc, kiên định, không thể lay chuyển.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ổn định, bền vững của một đối tượng hay tình huống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự vững chắc như "vững như bàn thạch".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vững chắc khác như "kiên cố", "bền vững".
  • Chú ý không lạm dụng trong văn nói để tránh mất tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bàn thạch lớn", "bàn thạch này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vững, lớn), lượng từ (một, nhiều), và các từ chỉ định (này, đó).
đá tảng núi sỏi cuội đất cát vững chắc
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...