Cuội
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
đến
2.
tính từ
(khẩu ngữ; ít dùng; dùng phụ sau động từ). Nhằm nhí.
3. Đá do dòng nước chảy làm mòn nhẵn các cạnh, có kích thước khoảng từ 1 đến 10 centimet.
Ví dụ:
Họ rải cuội làm lối đi trong vườn.
4.
danh từ
centimet. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: đến
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; ít dùng; dùng phụ sau động từ). Nhằm nhí.
Nghĩa 3: Đá do dòng nước chảy làm mòn nhẵn các cạnh, có kích thước khoảng từ 1 đến 10 centimet.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cuội | Trung tính, dùng trong miêu tả vật lý. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Họ rải cuội làm lối đi trong vườn. |
| sỏi | trung tính, chỉ đá nhỏ, tròn Ví dụ: Nhặt sỏi trên bãi biển. |
Nghĩa 4: centimet.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những câu chuyện không có thật hoặc mang tính chất bịa đặt, ví dụ "chuyện cuội".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ loại đá cuội trong địa chất học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không nghiêm túc, hài hước hoặc châm biếm khi dùng trong khẩu ngữ.
- Trong văn chương, có thể mang tính biểu tượng hoặc ẩn dụ.
- Trong chuyên ngành, mang tính trung lập và mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi muốn tạo không khí hài hước.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật trừ khi nói về địa chất.
- Biến thể "chuyện cuội" thường dùng để chỉ những câu chuyện không có thật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bịa" hoặc "giả".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Trong địa chất, cần phân biệt rõ với các loại đá khác như sỏi hay đá tảng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cuội" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cuội" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cuội" thường đứng sau động từ hoặc trước các từ chỉ định. Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Cuội" có thể kết hợp với các danh từ khác khi làm định ngữ hoặc với động từ khi làm bổ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
