Bản mặt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ mặt (con người; hàm ý coi khinh).
Ví dụ: Cái bản mặt hống hách của gã khiến mọi người đều tránh xa.
Nghĩa: Bộ mặt (con người; hàm ý coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng bé cứ nhăn nhó cái bản mặt khi bị mẹ mắng.
  • Cô giáo nhìn bản mặt buồn thiu của bạn Lan.
  • Đừng có cái bản mặt khó chịu như vậy khi chơi với bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cái bản mặt vênh váo của hắn khiến ai cũng khó chịu.
  • Dù bị khiển trách, hắn vẫn giữ cái bản mặt trơ tráo, không chút hối lỗi.
  • Nhìn cái bản mặt cau có của anh ta, tôi biết ngay có chuyện không hay.
3
Người trưởng thành
  • Cái bản mặt hống hách của gã khiến mọi người đều tránh xa.
  • Dù đã cố che giấu, nhưng cái bản mặt gian xảo của hắn vẫn lộ rõ ý đồ xấu xa.
  • Sau bao nhiêu chuyện, tôi vẫn không thể quên được cái bản mặt vô ơn của kẻ đã phản bội mình.
  • Trong cuộc đời, đôi khi ta phải đối mặt với những bản mặt giả dối, nhưng quan trọng là giữ vững lương tâm mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi bày tỏ sự không hài lòng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ coi thường hoặc không tôn trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Không trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không hài lòng hoặc châm biếm một cách thân mật.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
  • Thường đi kèm với ngữ điệu hoặc ngữ cảnh để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu không rõ ngữ cảnh hoặc không quen biết người nghe.
  • Khác biệt với "khuôn mặt" ở chỗ mang hàm ý tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bản mặt xấu xí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (xấu xí, đáng ghét) hoặc động từ (nhìn, thấy).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...