Mặt mũi
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Như mặt mày.
2.
danh từ
(khẩu ngữ; dùng trong câu có ý phủ định). Thể diện. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như mặt mày.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mặt mũi | Trung tính, dùng để chỉ bộ phận trên đầu người, hoặc vẻ bề ngoài của nó. Ví dụ: |
| mặt mày | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ vẻ bề ngoài của khuôn mặt. Ví dụ: Nó có cái mặt mày sáng sủa. |
| khuôn mặt | Trung tính, phổ biến, chỉ phần phía trước của đầu người. Ví dụ: Khuôn mặt cô ấy rất thanh tú. |
| dung nhan | Trang trọng, văn chương, chỉ vẻ đẹp của khuôn mặt. Ví dụ: Dung nhan nàng vẫn đẹp như thuở nào. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; dùng trong câu có ý phủ định). Thể diện.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mặt mũi | Khẩu ngữ, thường dùng trong câu phủ định, mang sắc thái tiêu cực khi bị mất đi hoặc bị tổn hại. Ví dụ: |
| thể diện | Trung tính, trang trọng hơn 'mặt mũi', chỉ danh dự, uy tín cá nhân. Ví dụ: Anh ta rất coi trọng thể diện của mình. |
| danh dự | Trang trọng, nhấn mạnh giá trị đạo đức và uy tín cá nhân. Ví dụ: Anh ấy đã bảo vệ danh dự gia đình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thể diện hoặc diện mạo của ai đó, đặc biệt trong các câu phủ định như "không còn mặt mũi nào".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc biểu đạt cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi dùng trong câu phủ định, thể hiện sự mất mặt hoặc xấu hổ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nhấn mạnh sự xấu hổ hoặc mất thể diện.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ phủ định để nhấn mạnh ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mặt mày" khi chỉ diện mạo, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng trong câu phủ định.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mặt mũi của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xấu, đẹp), động từ (mất, giữ), và các từ chỉ sở hữu (của tôi, của bạn).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận