Bàn hoàn

Nghĩa & Ví dụ
1.
Động từ
(Từ cũ, Văn chương) quấn quýt không rời.
Ví dụ: Mây mù bàn hoàn quanh đỉnh núi như chẳng muốn rời xa.
2.
động từ
Nghĩ quanh quẩn không dứt.
Ví dụ: Người đàn ông bàn hoàn mãi về quyết định chuyển công tác.
Nghĩa 1: (Từ cũ, Văn chương) quấn quýt không rời.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú mèo nhỏ cứ bàn hoàn dưới chân em không chịu rời.
  • Đôi bướm trắng bàn hoàn bên những bông hoa trong vườn.
  • Bé cứ bàn hoàn ôm lấy mẹ trước khi vào lớp học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi chia tay, thầy và trò cứ bàn hoàn mãi bên cổng trường.
  • Những kỷ niệm tuổi thơ luôn bàn hoàn trong tâm trí mỗi khi tôi xa quê.
  • Trong thơ ca, hình ảnh chim oanh yến bàn hoàn tượng trưng cho sự gắn kết.
3
Người trưởng thành
  • Mây mù bàn hoàn quanh đỉnh núi như chẳng muốn rời xa.
  • Dù đã chia xa, bóng hình người cũ vẫn bàn hoàn trong nỗi nhớ.
  • Khói hương bàn hoàn trên bàn thờ tổ tiên tạo cảm giác ấm cúng.
  • Tâm hồn thi sĩ luôn bàn hoàn với những vẻ đẹp của thiên nhiên.
Nghĩa 2: Nghĩ quanh quẩn không dứt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé Mai bàn hoàn mãi về món quà sinh nhật.
  • Mẹ bàn hoàn không biết nên nấu món gì cho bữa tối.
  • Bạn An bàn hoàn vì chưa tìm thấy quyển sách yêu thích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi tranh luận, cậu ấy bàn hoàn mãi về những lập luận của mình.
  • Cô học trò bàn hoàn trước lựa chọn giữa hai con đường học vấn.
  • Anh ấy bàn hoàn với những suy nghĩ về ước mơ và hoài bão tuổi trẻ.
3
Người trưởng thành
  • Người đàn ông bàn hoàn mãi về quyết định chuyển công tác.
  • Đứng trước những thay đổi lớn, con người thường không khỏi bàn hoàn.
  • Nỗi trăn trở về tương lai gia đình khiến cô ấy đêm ngày bàn hoàn.
  • Dù đã cố gắng gạt bỏ, nhưng trong tâm trí anh vẫn còn chút bàn hoàn về chuyện cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Từ cũ, Văn chương) quấn quýt không rời.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dứt khoát rời bỏ
Từ Cách sử dụng
bàn hoàn Trang trọng, văn chương, diễn tả sự lưu luyến, không muốn rời xa. Ví dụ:
lưu luyến Trung tính, thường dùng trong văn chương hoặc diễn đạt cảm xúc sâu sắc về sự gắn bó, không muốn rời xa. Ví dụ: Cô gái lưu luyến nhìn theo bóng người yêu.
vấn vương Trung tính, thường dùng để chỉ sự gắn bó về mặt tình cảm, suy nghĩ, khó dứt bỏ. Ví dụ: Kỷ niệm tuổi thơ vẫn vấn vương trong tâm trí anh.
dứt khoát Mạnh mẽ, quyết đoán, chỉ hành động hoặc thái độ không do dự, không vướng bận. Ví dụ: Anh ấy dứt khoát ra đi không một lời từ biệt.
rời bỏ Trung tính, chỉ hành động từ bỏ, không còn gắn bó. Ví dụ: Cô ấy rời bỏ quê hương để lập nghiệp nơi xa.
Nghĩa 2: Nghĩ quanh quẩn không dứt.
Từ đồng nghĩa:
trăn trở
Từ Cách sử dụng
bàn hoàn Trung tính, diễn tả trạng thái suy nghĩ liên tục, không tìm được lối thoát hoặc quyết định. Ví dụ: Người đàn ông bàn hoàn mãi về quyết định chuyển công tác.
trăn trở Trung tính đến tiêu cực nhẹ, nội tâm, diễn tả sự suy nghĩ, lo lắng về một vấn đề. Ví dụ: Cô ấy trăn trở suốt đêm về tương lai của con cái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong văn học để diễn tả trạng thái tâm lý phức tạp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bối rối, lưỡng lự hoặc suy tư sâu sắc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái tâm lý phức tạp trong văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ suy nghĩ khác như "suy tư" hay "trăn trở".
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn học mà từ này xuất hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bàn hoàn mãi không thôi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "mãi", "luôn", "không ngừng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...