Bàn chải
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ dùng để chải, cọ, làm sạch, gồm có nhiều hàng sợi nhỏ, dai, cắm trên một mặt phẳng.
Ví dụ:
Anh ấy luôn mang theo bàn chải du lịch mỗi khi đi công tác xa.
Nghĩa: Đồ dùng để chải, cọ, làm sạch, gồm có nhiều hàng sợi nhỏ, dai, cắm trên một mặt phẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Bé dùng bàn chải đánh răng mỗi sáng.
- Mẹ mua cho em một chiếc bàn chải mới màu xanh.
- Chiếc bàn chải giúp răng của bạn sạch tinh tươm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để giữ gìn vệ sinh cá nhân, việc chọn một chiếc bàn chải phù hợp là rất quan trọng.
- Sau khi cọ rửa bằng bàn chải, đôi giày thể thao cũ đã trở nên sáng bóng hơn nhiều.
- Những sợi lông bàn chải tuy nhỏ bé nhưng lại có sức mạnh làm sạch đáng kinh ngạc.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy luôn mang theo bàn chải du lịch mỗi khi đi công tác xa.
- Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta cần một chiếc bàn chải để gột rửa những vết bẩn tâm hồn, dù chỉ là những điều nhỏ nhặt.
- Người thợ thủ công tỉ mỉ dùng bàn chải nhỏ để làm sạch từng chi tiết chạm khắc tinh xảo trên bức tượng gỗ.
- Giống như chiếc bàn chải cần được thay định kỳ, những thói quen cũ cũng cần được làm mới để cuộc sống không ngừng tiến bộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc vệ sinh cá nhân hoặc làm sạch đồ vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các hướng dẫn vệ sinh, chăm sóc sức khỏe hoặc bảo quản đồ dùng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết sinh hoạt đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật về vệ sinh công nghiệp hoặc bảo trì thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ công cụ làm sạch cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghệ thuật.
- Có nhiều loại bàn chải khác nhau như bàn chải đánh răng, bàn chải tóc, cần chỉ rõ khi cần thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "cọ" hoặc "chổi" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý đến loại bàn chải cụ thể để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái bàn chải", "bàn chải mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (dùng, mua), và lượng từ (một, hai).
