Chổi
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây nhỏ cùng họ với sim ổi, phân cành rất nhiều, dùng làm chổi quét hoặc cất lấy dầu (xoa bóp).
Ví dụ:
Hàng chổi già trên đồi gió rát vẫn trụ vững.
2.
danh từ
Đồ dùng để quét, thường làm bằng cọng cây, bằng rơm, v.v.
Ví dụ:
Anh treo chổi lên móc để sân khô ráo, sạch sẽ.
3.
danh từ
Chi tiết bằng than dẫn điện, tiếp xúc giữa bộ phận quay và bộ phận tĩnh để truyền điện trong các máy phát điện ra hay đưa điện vào động cơ điện.
Ví dụ:
Động cơ bị sụt công suất vì chổi than mòn không đều.
Nghĩa 1: Cây nhỏ cùng họ với sim ổi, phân cành rất nhiều, dùng làm chổi quét hoặc cất lấy dầu (xoa bóp).
1
Học sinh tiểu học
- Bụi chổi sau vườn nở hoa tím li ti.
- Ông nội chỉ cho em cây chổi mọc ở bờ rào.
- Mẹ bảo lá chổi có mùi thơm nhẹ khi vò nát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dọc lối mòn cát trắng, những khóm chổi khẳng khiu vẫn bền bỉ vươn lên nắng gió.
- Bác nông dân kể, ngày nhỏ bác cắt cành chổi phơi khô để đan chổi quét sân.
- Hoa chổi bé xíu nhưng kết lại thành chùm, nhìn gần mới thấy màu tím dịu mắt.
3
Người trưởng thành
- Hàng chổi già trên đồi gió rát vẫn trụ vững.
- Người vùng cát giữ thói quen chưng vài cành chổi trước ngõ như một dấu nhớ quê hương.
- Nhựa chổi được gom cẩn thận, mùi hăng hắc ấy gợi cả một nghề xoa bóp dân dã.
- Có mùa khát, bụi chổi gầy rộc mà vẫn giữ một sắc tím thầm, như nỗi bền lòng của đất.
Nghĩa 2: Đồ dùng để quét, thường làm bằng cọng cây, bằng rơm, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Em cầm chổi quét sân trước nhà.
- Bé dựng chổi vào góc tường cho gọn.
- Chổi mới quét sạch lá rụng trên hiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cái chổi rơm mòn dần theo từng buổi quét sân chiều.
- Trong giờ lao động, nhóm mình thay cán chổi bị gãy rồi quét cả hành lang.
- Quét xong lớp bụi mịn, bạn gõ nhẹ chổi vào bậc thềm cho rơi rác.
3
Người trưởng thành
- Anh treo chổi lên móc để sân khô ráo, sạch sẽ.
- Những sợi rơm xòe như bàn tay, mỗi nhát chổi là một lần dọn dẹp những bề bộn nhỏ của ngày.
- Có căn nhà nào yên ấm mà thiếu tiếng chổi sớm chổi chiều quét qua mặt gạch.
- Cầm chổi một lúc, tôi hiểu ra dọn sân cũng là cách sắp xếp lại đầu óc.
Nghĩa 3: Chi tiết bằng than dẫn điện, tiếp xúc giữa bộ phận quay và bộ phận tĩnh để truyền điện trong các máy phát điện ra hay đưa điện vào động cơ điện.
1
Học sinh tiểu học
- Trong mô hình động cơ, thầy chỉ cho em bộ phận gọi là chổi than.
- Chổi than chạm vào vòng quay để điện chạy vào máy.
- Nếu chổi than mòn quá, động cơ chạy yếu đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh tháo quạt cũ, thấy chổi than đã mòn sát nên quạt lúc chạy lúc tắt.
- Chổi than tiếp xúc với cổ góp, nhờ thế dòng điện truyền ổn định vào rôto.
- Khi nghe tiếng lẹt xẹt, tụi mình đoán chổi than bẩn và cần vệ sinh.
3
Người trưởng thành
- Động cơ bị sụt công suất vì chổi than mòn không đều.
- Chổi than là điểm tiếp xúc nhạy cảm: áp lực lò xo, chất liệu và độ nhẵn cổ góp quyết định độ bền.
- Trong máy phát nhỏ, thay chổi than định kỳ rẻ hơn nhiều so với việc sửa cổ góp cháy xém.
- Tiếng rít nhẹ lúc tăng tốc báo hiệu chổi than chưa ăn khớp, cần rà lại bề mặt tiếp xúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ dụng cụ quét dọn trong gia đình hoặc nơi làm việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các tài liệu hướng dẫn vệ sinh hoặc mô tả kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc trong các câu chuyện cổ tích, thần thoại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ chi tiết dẫn điện trong máy móc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với nhiều ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ dụng cụ quét dọn hoặc chi tiết kỹ thuật trong máy móc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi từ "cây chổi" có thể gây hiểu nhầm.
- Có thể thay thế bằng từ "dụng cụ quét" trong ngữ cảnh cần sự chính xác hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cây chổi" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "bàn chải" ở chức năng và cách sử dụng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa nghĩa thông thường và nghĩa kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái chổi", "chổi quét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("chổi mới"), động từ ("dùng chổi"), hoặc lượng từ ("một cái chổi").
