Bái vật
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật người mê tín cho là có quyền lực siêu tự nhiên.
Ví dụ:
Trong một số cộng đồng, bái vật vẫn đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ truyền thống.
Nghĩa: Vật người mê tín cho là có quyền lực siêu tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bà kể chuyện về một hòn đá được coi là bái vật.
- Người xưa tin rằng bái vật có thể giúp họ gặp may mắn.
- Trong truyện cổ tích, có những bái vật rất thần kỳ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều nền văn hóa cổ đại thường có những bái vật đặc trưng, gắn liền với tín ngưỡng của họ.
- Việc sùng bái vật thể, hay còn gọi là bái vật, phản ánh một phần thế giới quan của con người thời xa xưa.
- Dù khoa học đã phát triển, ở một số nơi, niềm tin vào quyền năng của bái vật vẫn còn tồn tại.
3
Người trưởng thành
- Trong một số cộng đồng, bái vật vẫn đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ truyền thống.
- Sự tồn tại của bái vật trong lịch sử nhân loại cho thấy nhu cầu tìm kiếm một điểm tựa tinh thần, một niềm tin vào những thế lực siêu nhiên.
- Đôi khi, ranh giới giữa một vật phẩm có giá trị văn hóa và một bái vật được sùng bái trở nên mờ nhạt trong tâm thức cộng đồng.
- Việc quá mức tin tưởng vào bái vật có thể dẫn đến những hành vi mê tín dị đoan, cản trở sự phát triển của tư duy khoa học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tín ngưỡng, tôn giáo hoặc văn hóa dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí huyền bí hoặc phản ánh niềm tin của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính hoặc sợ hãi đối với vật có quyền lực siêu nhiên.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các đối tượng được tôn thờ trong tín ngưỡng hoặc văn hóa dân gian.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khoa học, nơi cần sự chính xác và khách quan.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ tín ngưỡng khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật linh thiêng khác như "thần vật".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bái vật", "bái vật này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("bái vật linh thiêng"), động từ ("thờ bái vật"), hoặc lượng từ ("một bái vật").

Danh sách bình luận