Bải hoải
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mệt mỏi đến mức có cảm giác như các bộ phận của cơ thể rã rời ra.
Ví dụ:
Sau chuyến công tác dài ngày, anh ấy trở về nhà với dáng vẻ bải hoải, chỉ muốn nghỉ ngơi.
Nghĩa: Mệt mỏi đến mức có cảm giác như các bộ phận của cơ thể rã rời ra.
1
Học sinh tiểu học
- Sau khi chạy nhảy nhiều, chân bạn An bải hoải.
- Em bé ngủ dậy muộn nên người cứ bải hoải.
- Cả ngày giúp mẹ dọn nhà, tay chân Lan bải hoải.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi tập thể dục cường độ cao, toàn thân tôi bải hoải, chỉ muốn ngả lưng ngay lập tức.
- Áp lực thi cử kéo dài khiến tâm trí mệt mỏi, cơ thể cũng trở nên bải hoải, thiếu sức sống.
- Cả đêm thức trắng ôn bài, sáng hôm sau tôi cảm thấy bải hoải, đầu óc quay cuồng.
3
Người trưởng thành
- Sau chuyến công tác dài ngày, anh ấy trở về nhà với dáng vẻ bải hoải, chỉ muốn nghỉ ngơi.
- Cuộc sống mưu sinh vất vả đôi khi khiến con người ta bải hoải, nhưng rồi lại phải gượng dậy để tiếp tục.
- Cảm giác bải hoải không chỉ là sự mệt mỏi thể chất mà còn là dấu hiệu của một tâm hồn đang cần được vỗ về, nghỉ ngơi.
- Đứng trước những biến cố lớn, dù cố gắng đến mấy, đôi lúc ta vẫn thấy mình bải hoải, như thể mọi năng lượng đã cạn kiệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mệt mỏi đến mức có cảm giác như các bộ phận của cơ thể rã rời ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bải hoải | Thường dùng trong khẩu ngữ, diễn tả sự mệt mỏi thể chất rất nặng nề, rã rời, có phần than vãn. Ví dụ: Sau chuyến công tác dài ngày, anh ấy trở về nhà với dáng vẻ bải hoải, chỉ muốn nghỉ ngơi. |
| rã rời | Diễn tả sự mệt mỏi, đau nhức toàn thân, không còn sức lực, mang sắc thái than vãn, khẩu ngữ. Ví dụ: Sau một ngày làm việc nặng nhọc, toàn thân tôi rã rời. |
| khoẻ khoắn | Diễn tả trạng thái cơ thể tràn đầy năng lượng, khỏe mạnh, linh hoạt, mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Sau giấc ngủ sâu, tôi cảm thấy khỏe khoắn lạ thường. |
| tươi tỉnh | Diễn tả trạng thái tinh thần và thể chất sảng khoái, tỉnh táo, không mệt mỏi, mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Sáng nào cô ấy cũng dậy sớm và rất tươi tỉnh. |
| sảng khoái | Diễn tả cảm giác dễ chịu, khoan khoái sau khi được nghỉ ngơi hoặc thư giãn, mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Một ly nước mát lạnh giúp tôi sảng khoái tức thì. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác mệt mỏi cực độ sau khi làm việc nặng nhọc hoặc trải qua một ngày dài.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự mệt mỏi của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi cực độ, gần như kiệt sức.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mệt mỏi đến mức không còn sức lực.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mệt mỏi khác như "mệt mỏi", "kiệt sức" nhưng "bải hoải" nhấn mạnh cảm giác rã rời.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể như sau một ngày làm việc vất vả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bải hoải", "bải hoải quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người như "tôi", "anh ấy".

Danh sách bình luận