Bài hải

Nghĩa & Ví dụ
bải hải
Ví dụ: Sau một ngày làm việc vất vả, anh ấy trở về nhà với thân thể bải hải.
Nghĩa: bải hải
1
Học sinh tiểu học
  • Sau khi chạy nhảy cả ngày, bạn An thấy bải hải.
  • Đi bộ đường dài về, chân mẹ bải hải.
  • Cả lớp bải hải sau giờ học thể dục.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau chuyến dã ngoại xuyên rừng, cả nhóm ai nấy đều bải hải, chỉ muốn ngả lưng.
  • Áp lực ôn thi cuối kỳ khiến cô bé cảm thấy bải hải cả về thể chất lẫn tinh thần.
  • Dù đã cố gắng hết sức, nhưng sau trận đấu kéo dài, các cầu thủ vẫn không tránh khỏi cảm giác bải hải.
3
Người trưởng thành
  • Sau một ngày làm việc vất vả, anh ấy trở về nhà với thân thể bải hải.
  • Cuộc sống mưu sinh đôi khi khiến con người ta bải hải, nhưng vẫn phải tiếp tục bước đi.
  • Cảm giác bải hải không chỉ đến từ lao động chân tay mà còn từ những gánh nặng tinh thần không tên.
  • Đôi khi, sự bải hải không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối, mà là minh chứng cho những nỗ lực không ngừng nghỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc thơ ca để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và có tính hình tượng khi được sử dụng trong văn chương.
  • Không thuộc khẩu ngữ hay văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tác phẩm văn học hoặc khi muốn tạo hình ảnh đặc biệt.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
  • Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bãi biển đẹp", "bãi biển này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, rộng), động từ (đi, đến), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...