Bai

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thuổng.
2.
động từ
Trễ, dãn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thuổng.
Từ đồng nghĩa:
mai
Từ Cách sử dụng
bai Trung tính, chỉ công cụ lao động thủ công. Ví dụ:
mai Trung tính, chỉ công cụ lao động, thường dùng trong nông nghiệp hoặc xây dựng. Ví dụ: Người nông dân dùng mai để đào hố trồng cây.
Nghĩa 2: Trễ, dãn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bai Trung tính, diễn tả sự chậm trễ về thời gian hoặc sự lỏng lẻo về trạng thái. Ví dụ:
trễ Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh thời gian. Ví dụ: Anh ấy trễ hẹn 15 phút.
dãn Trung tính, thường dùng để chỉ sự nới lỏng, kéo dài. Ví dụ: Dây chun bị dãn ra sau một thời gian sử dụng.
chùng Trung tính, thường dùng để chỉ dây, vải bị mất độ căng. Ví dụ: Dây phơi quần áo bị chùng xuống.
sớm Trung tính, đối lập với 'trễ' về mặt thời gian. Ví dụ: Cô ấy đến sớm hơn mọi người.
căng Trung tính, chỉ trạng thái bị kéo chặt, không lỏng lẻo. Ví dụ: Dây đàn được căng rất chặt.
chặt Trung tính, chỉ trạng thái được giữ vững, không xê dịch. Ví dụ: Buộc chặt dây thừng lại.
siết Trung tính, chỉ hành động làm cho vật gì đó trở nên chặt hơn. Ví dụ: Siết chặt ốc vít.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc thơ ca để tạo hình ảnh hoặc nhịp điệu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "bai" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng, gợi hình ảnh hoặc cảm giác thư giãn.
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc nghệ thuật, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh hoặc cảm giác trong văn chương.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
  • Thường không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "bãi" có nghĩa khác.
  • Khác biệt tinh tế với từ "bãi" là "bai" thường không dùng trong ngữ cảnh thông thường.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn chương mà từ này xuất hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bai" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bai" là từ đơn, không có dấu hiệu kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "bai" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "bai" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "bai" thường đi kèm với các lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "bai" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.
cuốc xẻng mai bừa cày liềm rìu búa dao đào

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới