Bái biệt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chào tạm biệt một cách cung kính.
Ví dụ:
Ông cụ bái biệt ngôi làng thân yêu, nơi ông đã gắn bó cả đời.
Nghĩa: Chào tạm biệt một cách cung kính.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé bái biệt ông bà trước khi về nhà.
- Chúng cháu bái biệt cô giáo rồi ra về.
- Bạn nhỏ bái biệt mẹ để đi học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi lễ, các học sinh bái biệt thầy cô với lòng biết ơn sâu sắc.
- Chàng trai trẻ bái biệt gia đình, lên đường thực hiện hoài bão.
- Trước khi rời đi, anh ấy bái biệt những người đã giúp đỡ mình.
3
Người trưởng thành
- Ông cụ bái biệt ngôi làng thân yêu, nơi ông đã gắn bó cả đời.
- Cuộc bái biệt cuối cùng với người thân yêu luôn để lại nỗi niềm day dứt khôn nguôi.
- Trong khoảnh khắc bái biệt, người ta thường nhận ra giá trị của những gì sắp mất đi.
- Dù biết sẽ có ngày bái biệt, nhưng chẳng ai thực sự sẵn sàng cho sự chia ly vĩnh viễn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chào tạm biệt một cách cung kính.
Từ đồng nghĩa:
kính biệt
Từ trái nghĩa:
kính đón
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bái biệt | Trang trọng, cung kính, thường dùng trong văn chương hoặc tình huống đặc biệt cần sự tôn trọng cao. Ví dụ: Ông cụ bái biệt ngôi làng thân yêu, nơi ông đã gắn bó cả đời. |
| kính biệt | Trang trọng, cung kính, thường dùng trong văn chương hoặc tình huống cần sự tôn trọng đặc biệt. Ví dụ: Ông ấy kính biệt thầy trước khi lên đường du học. |
| kính đón | Trang trọng, cung kính, dùng khi chào đón người có địa vị cao hoặc được tôn trọng. Ví dụ: Chúng tôi kính đón phái đoàn đại biểu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng hoặc có tính nghi thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng, cổ kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, kính cẩn.
- Thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thể hiện sự tôn kính trong lời chào tạm biệt.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chào tạm biệt thông thường như "tạm biệt".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bái biệt mọi người."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "bái biệt ông bà", "bái biệt bạn bè".

Danh sách bình luận