Bạch đàn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
khuynh diệp
Ví dụ: Cây bạch đàn có khả năng sinh trưởng nhanh và thích nghi tốt với nhiều loại đất.
Nghĩa: khuynh diệp
1
Học sinh tiểu học
  • Cây bạch đàn cao vút, lá xanh rì.
  • Mùi lá bạch đàn thơm thơm, dễ chịu.
  • Ông em trồng một hàng bạch đàn trước nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Rừng bạch đàn bạt ngàn trải dài trên đồi, tạo nên một khung cảnh hùng vĩ.
  • Tinh dầu bạch đàn thường được dùng để xông hơi, giúp thông mũi họng.
  • Dưới tán bạch đàn, chúng em thường ngồi đọc sách và trò chuyện sau giờ học.
3
Người trưởng thành
  • Cây bạch đàn có khả năng sinh trưởng nhanh và thích nghi tốt với nhiều loại đất.
  • Mùi hương đặc trưng của bạch đàn gợi nhớ về những buổi chiều yên ả nơi làng quê, nơi thời gian dường như trôi chậm lại.
  • Gỗ bạch đàn được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng và sản xuất giấy nhờ độ bền và khả năng tái tạo cao.
  • Đứng giữa rừng bạch đàn, ta cảm nhận được sự tĩnh lặng và sức sống mãnh liệt của thiên nhiên, một lời nhắc nhở về sự kiên cường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : khuynh diệp
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bạch đàn Trung tính, dùng để chỉ một loại cây thân gỗ lớn, lá có tinh dầu thơm, phổ biến trong đời sống hàng ngày. Ví dụ: Cây bạch đàn có khả năng sinh trưởng nhanh và thích nghi tốt với nhiều loại đất.
khuynh diệp Trung tính, mang sắc thái khoa học, trang trọng hoặc văn viết hơn so với "bạch đàn". Ví dụ: Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng thích nghi của cây khuynh diệp với biến đổi khí hậu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nông nghiệp, lâm nghiệp hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên hoặc môi trường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về thực vật học, lâm nghiệp và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các loại cây thuộc chi Eucalyptus trong ngữ cảnh khoa học hoặc môi trường.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ loại cây cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cây khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "khuynh diệp" ở chỗ "bạch đàn" thường chỉ toàn bộ chi cây, trong khi "khuynh diệp" có thể chỉ một loài cụ thể.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây bạch đàn", "rừng bạch đàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("bạch đàn cao"), động từ ("trồng bạch đàn"), và lượng từ ("một cây bạch đàn").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...