Bạc phơ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Râu, tóc) bạc trắng hoàn toàn, không có sợi đen nào.
Ví dụ: Sau bao năm cống hiến, mái tóc của ông đã bạc phơ.
Nghĩa: (Râu, tóc) bạc trắng hoàn toàn, không có sợi đen nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội có mái tóc bạc phơ.
  • Tóc bà ngoại đã bạc phơ như tuyết.
  • Chú mèo già có bộ ria bạc phơ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thời gian đã nhuộm mái tóc đen của mẹ thành màu bạc phơ, dấu ấn của những năm tháng vất vả.
  • Mái tóc bạc phơ của thầy giáo già là minh chứng cho bao thế hệ học trò đã trưởng thành dưới sự dìu dắt của thầy.
  • Dù mái tóc đã bạc phơ, ánh mắt ông vẫn ánh lên vẻ tinh anh và trí tuệ.
3
Người trưởng thành
  • Sau bao năm cống hiến, mái tóc của ông đã bạc phơ.
  • Mái tóc bạc phơ của mẹ là cuốn biên niên sử sống động về những hy sinh thầm lặng và tình yêu vô bờ bến.
  • Nhìn mái tóc bạc phơ của người nghệ nhân, tôi cảm nhận được chiều sâu của thời gian và sự tinh hoa của nghề thủ công truyền thống.
  • Khi tuổi già gõ cửa, mái tóc bạc phơ không chỉ là dấu hiệu của thời gian mà còn là biểu tượng của sự từng trải và bình an nội tại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Râu, tóc) bạc trắng hoàn toàn, không có sợi đen nào.
Từ đồng nghĩa:
bạc trắng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bạc phơ Diễn tả trạng thái tóc/râu đã chuyển sang màu trắng hoàn toàn, thường do tuổi tác, mang sắc thái hình ảnh rõ nét, có phần gợi cảm giác về sự lão hóa, kinh nghiệm. Ví dụ: Sau bao năm cống hiến, mái tóc của ông đã bạc phơ.
bạc trắng Trung tính, miêu tả màu sắc tóc/râu đã chuyển sang trắng hoàn toàn, thường do tuổi tác. Ví dụ: Mái tóc bạc trắng của cụ ông trông thật hiền từ.
đen nhánh Miêu tả tóc màu đen bóng, thường gợi vẻ trẻ trung, khỏe mạnh, đối lập với sự lão hóa. Ví dụ: Cô gái có mái tóc đen nhánh mượt mà, chưa có sợi bạc nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người lớn tuổi, tạo cảm giác gần gũi, thân thiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc về thời gian và tuổi tác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác về sự già nua, kinh nghiệm và sự từng trải.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật và miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự già nua hoặc tạo hình ảnh rõ nét về tuổi tác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với từ chỉ bộ phận như "râu" hoặc "tóc".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "bạc trắng" nhưng "bạc phơ" nhấn mạnh sự đồng nhất hoàn toàn.
  • Không nên dùng để miêu tả màu sắc của vật thể không liên quan đến tuổi tác.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh miêu tả người lớn tuổi.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tóc bạc phơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "tóc", "râu".
bạc trắng trắng xoá trắng tinh trắng bóc trắng phau trắng muốt già lão cao tuổi tóc bạc trắng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...